1.
d) Phi kim dẫn điện, dẫn nhiệt kém.
2.
Phương trình hóa học:
a) S + O2 → SO2 (điều kiện nhiệt độ)
b) C + O2 → CO2 (điều kiện nhiệt độ)
c) 2Cu + O2 → 2CuO (điều kiện nhiệt độ)
d) 2Zn + O2 → 2ZnO (điều kiện nhiệt độ)
Oxit tạo thành là oxit axit: SO2 , CO2
SO2 axit tương ứng là H2SO3.
CO2 axit tương ứng là H2CO3.
Oxit tạo thành là oxit bazơ : CuO, ZnO
CuO bazơ tương ứng là Cu(OH)2.
ZnO bazơ tương ứng là Zn(OH)2.
3.
Phương trình hóa học:
a) H2 (k) + Cl2 (k) → 2HCl(k) (điều kiện nhiệt độ)
HCl ở trạng thái khí, không màu
b) S + H2 (k) → H2S (k) (điều kiện nhiệt độ)
H2S ở trạng thái khí, không màu, có mùi trứng thối
c) H2 + Br2 → 2HBr (điều kiện nhiệt độ)
DeThi.edu.vn
HBr ở trạng thái khí, không màu
4.
Phương trình hóa học:
a) H2 + F2 → 2HF (điều kiện nhiệt độ)
b) S + O2 → SO2 (điều kiện nhiệt độ)
c) Fe + S → FeS (điều kiện nhiệt độ)
d) C + O2 → CO2 (điều kiện nhiệt độ)
e) H2 + S → H2S (điều kiện nhiệt độ)
5.
a) Sơ đồ phản ứng:
S → SO2 → SO3 → H2SO4 → Na2SO4 → BaSO4.
b) Phương trình phản ứng:
DeThi.edu.vn
6.
nFe = 0,1 mol; nS = 0,05 mol
a) Phương trình phản ứng:
Fe + S → FeS (điều kiện nhiệt độ) (1)
Theo pt: nFe pư = nS = 0,05 mol ⇒ nFe dư = 0,1 – 0,05 = 0,05mol
nFeS = nS = 0,05 mol
Nên hỗn hợp chất rắn A có Fe dư và FeS
Fe + 2HCl → FeCl2 + H2 ↑ (2)
FeS + 2HCl → FeCl2 + H2S ↑ (3)
b) Dựa vào phương trình phản ứng (2) và (3), ta có:
nHCl = 2.nFe + 2.nFeS = 2. 0,05 + 2. 0,05 = 0,2 mol
VHCl = 0,2 /1 = 0,2 lít.
DeThi.edu.vn
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.