Sách giáo khoa Tin học 9

Giải Vận dụng trang 41 SGK Tin học 9

Bài 9a. Sử dụng công cụ xác thực dữ liệu   Đã kiểm

Đề bài

Em hãy tạo bảng tính để quản lí tài chính cho dự án Triển lãm tin học. Nhập dữ liệu các khoản thu, chi của dự án. Trong đó, các khoản thu (ví dụ như: kinh phí tài trợ, quỹ lớp,...) được lưu ở một trang tính (Hình 9a.14), các khoản chi cho triển lãm (ví dụ như: mua văn phòng phẩm, in tài liệu,...) được lưu ở một trang tính khác (Hình 9a.15). Hãy sử dụng công cụ xác thực dữ liệu để việc nhập dữ liệu các khoản thu, chi được chính xác. Lưu tệp bảng tính với tên KinhPhiTrienLam.xlsx.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 41 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Hình 9a.14. Trang tính lưu các khoản thu: ô A1 ghi "Các khoản thu của Triển lãm tin học"; hàng 2 tiêu đề cột A=Ngày, B=Khoản thu, C=Nội dung, D=Số tiền (nghìn đồng); cột F hàng 1 ghi "Khoản thu", danh sách F2:F3 gồm Quỹ, Tài trợ; có hai thẻ trang tính "Các khoản thu" và "Các khoản chi". Hình 9a.15. Trang tính lưu các khoản chi: ô A1 ghi "Các khoản chi cho Triển lãm tin học"; hàng 2 tiêu đề cột A=Ngày, B=Khoản chi, C=Nội dung, D=Số tiền (nghìn đồng); cột F hàng 1 ghi "Khoản chi", danh sách F2:F3 gồm Văn phòng phẩm, In tài liệu.

Lời giải

Mục tiêu: Tạo tệp bảng tính `KinhPhiTrienLam.xlsx` gồm hai trang tính — một trang lưu các khoản thu, một trang lưu các khoản chi — và dùng công cụ Xác thực dữ liệu (Data Validation) để hạn chế nhập sai ở cột *Khoản thu / Khoản chi* và cột *Số tiền*.

Bước 1. Tạo tệp và đặt tên hai trang tính
- Mở phần mềm bảng tính (ví dụ Excel) và tạo một tệp mới.
- Ở dải thẻ trang tính phía dưới, nháy đúp vào tên thẻ để đổi thành Các khoản thu và Các khoản chi đúng như Hình 9a.14 và Hình 9a.15 (nháy phải → Insert nếu cần thêm trang tính).

Bước 2. Nhập khung dữ liệu cho trang tính "Các khoản thu" (Hình 9a.14)
- Ô A1: nhập tiêu đề *Các khoản thu của Triển lãm tin học* (có thể gộp ô A1:D1 cho cân đối).
- Hàng 2 nhập tiêu đề cột: A2 = Ngày, B2 = Khoản thu, C2 = Nội dung, D2 = Số tiền (nghìn đồng).
- Tạo danh sách nguồn cho xác thực ở cột F: F1 = *Khoản thu*; F2 = *Quỹ*; F3 = *Tài trợ*.
- Nhập dữ liệu mẫu các khoản thu từ hàng 3 trở xuống.

Bước 3. Xác thực cột "Khoản thu" (cột B) — kiểu danh sách
- Chọn vùng nhập liệu, ví dụ B3:B100.
- Vào Data → Data Validation (Dữ liệu → Xác thực dữ liệu).
- Thẻ Settings, mục Allow chọn List.
- Ô Source trỏ tới danh sách đã tạo: `=$F$2:$F$3` (hoặc gõ trực tiếp *Quỹ,Tài trợ*).
- Nháy OK. Khi đó mỗi ô cột B có mũi tên để chọn *Quỹ* hoặc *Tài trợ*, không gõ giá trị khác được.

Bước 4. Xác thực cột "Số tiền" (cột D) — kiểu số
- Chọn vùng D3:D100.
- Mở Data → Data Validation, mục Allow chọn Decimal (hoặc Whole number).
- Mục Data chọn greater than, ô Minimum nhập $0$ để bắt buộc số tiền phải dương.
- Nên sang thẻ Input Message ghi lời nhắc (*Nhập số tiền > 0, đơn vị nghìn đồng*) và thẻ Error Alert ghi thông báo lỗi, rồi OK.

Bước 5. Làm tương tự cho trang tính "Các khoản chi" (Hình 9a.15)
- Ô A1: *Các khoản chi cho Triển lãm tin học*.
- Hàng 2: A2 = Ngày, B2 = Khoản chi, C2 = Nội dung, D2 = Số tiền (nghìn đồng).
- Danh sách nguồn: F1 = *Khoản chi*; F2 = *Văn phòng phẩm*; F3 = *In tài liệu*.
- Xác thực cột B (Khoản chi): List, Source `=$F$2:$F$3`.
- Xác thực cột D (Số tiền): Decimal / Whole number, greater than $0$.
- Nhập dữ liệu mẫu các khoản chi.

Bước 6. Kiểm tra và lưu tệp
- Thử nhập một giá trị ngoài danh sách ở cột B hoặc nhập số âm ở cột D → phần mềm báo lỗi và không cho nhập, chứng tỏ xác thực đã hoạt động đúng.
- Vào File → Save As, chọn kiểu tệp *Excel Workbook (\*.xlsx)*, đặt tên KinhPhiTrienLam.xlsx rồi lưu.

Kết quả: Tệp `KinhPhiTrienLam.xlsx` có hai trang tính *Các khoản thu* và *Các khoản chi*; cột loại khoản chỉ chọn được từ danh sách định sẵn và cột số tiền chỉ nhận số dương, nhờ đó việc nhập liệu chính xác và thống nhất.

Đáp số

Tệp KinhPhiTrienLam.xlsx gồm 2 trang tính: cột Khoản thu/Khoản chi dùng xác thực kiểu List (=$F$2:$F$3), cột Số tiền dùng xác thực kiểu số > 0

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.