Sách giáo khoa Tin học 9

Giải Luyện tập 2 trang 41 SGK Tin học 9

Bài 9a. Sử dụng công cụ xác thực dữ liệu   Đã kiểm chéo

Đề bài

Mở trang tính Thu nhập trong tệp bảng tính TaiChinhGiaDinh.xlsx (Hình 9a.13). Sử dụng công cụ xác thực dữ liệu để hạn chế kiểu dữ liệu và giá trị dữ liệu cho cột Số tiền (nghìn đồng) tương tự như yêu cầu của trang tính Chi tiêu. Hãy nhập thêm ít nhất ba hàng dữ liệu vào bảng.

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 41 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Hình 9a.13. Trang tính lưu các khoản thu. Trang tính có ô A1 ghi "Thu nhập". Hàng 2 là tiêu đề các cột: A=Ngày, B=Khoản thu, C=Nội dung, D=Số tiền (nghìn đồng). Cột F hàng 1 ghi tiêu đề "Khoản thu", bên dưới (F2:F6) là danh sách: Lương, Thưởng, Làm thêm, Được cho/tặng, Khác. Hàng 3 có dữ liệu mẫu: Ngày=13/8/23, Khoản thu=Lương, Nội dung=Lương tháng 8, Số tiền (nghìn đồng)=7,000.

Lời giải

Phân tích yêu cầu: Cột *Số tiền (nghìn đồng)* (cột D) chứa số tiền của mỗi khoản thu, nên dữ liệu phải là số và phải lớn hơn 0 (không có khoản thu nào bằng 0 hay âm). Ta thiết lập xác thực dữ liệu cho cột D của trang *Thu nhập* giống hệt cách đã làm với trang *Chi tiêu*.

a) Thiết lập xác thực dữ liệu cho cột Số tiền (nghìn đồng)

1. Mở tệp TaiChinhGiaDinh.xlsx và nháy chọn trang tính Thu nhập.
2. Chọn khối ô cần nhập dữ liệu ở cột *Số tiền (nghìn đồng)*, ví dụ D3:D100 (chọn cả vùng sẽ nhập về sau để quy tắc áp dụng cho mọi hàng).
3. Mở dải lệnh Data, trong nhóm *Data Tools* nháy nút Data Validation để mở hộp thoại *Data Validation*.
4. Tại thẻ Settings:
- Mục Allow (Cho phép): chọn Whole number (Số nguyên) — vì số tiền ghi theo đơn vị nghìn đồng là số nguyên, giống trang *Chi tiêu*.
- Mục Data (Dữ liệu): chọn greater than (lớn hơn).
- Mục Minimum (Giá trị nhỏ nhất): gõ 0.
→ Nghĩa là chỉ cho phép nhập số nguyên lớn hơn 0.
5. (Tùy chọn, nên làm) Chuyển sang thẻ Input Message để ghi lời nhắc, ví dụ: *"Nhập số tiền (nghìn đồng), là số nguyên lớn hơn 0"*.
6. Chuyển sang thẻ Error Alert, chọn Style: Stop và gõ thông báo lỗi, ví dụ: *"Số tiền phải là số nguyên lớn hơn 0!"*.
7. Nháy OK để hoàn tất. Từ nay, nếu nhập chữ, số âm, số 0 hay số thập phân vào cột D thì chương trình sẽ báo lỗi và không cho nhập.

b) Nhập thêm ít nhất ba hàng dữ liệu vào bảng

Nhập tiếp từ hàng 4 trở đi (hàng 3 đã có sẵn: 13/8/23 · Lương · Lương tháng 8 · 7 000). Cột *Khoản thu* chỉ chọn trong danh sách Lương/Thưởng/Làm thêm/Được cho/tặng/Khác (đã xác thực theo kiểu danh sách như trang Chi tiêu):

| Ngày | Khoản thu | Nội dung | Số tiền (nghìn đồng) |
|---|---|---|---|
| 15/8/23 | Thưởng | Thưởng năng suất tháng 7 | 2 000 |
| 20/8/23 | Làm thêm | Dạy thêm cuối tuần | 1 500 |
| 25/8/23 | Được cho/tặng | Quà sinh nhật | 500 |

Khi gõ các giá trị 2 000; 1 500; 500 vào cột D, chúng đều là số nguyên lớn hơn 0 nên được chấp nhận. Nếu thử gõ một giá trị sai (ví dụ chữ "hai nghìn" hoặc số -500) thì chương trình lập tức hiện thông báo lỗi, chứng tỏ quy tắc xác thực đã hoạt động đúng.

Kiểm tra lại: Dữ liệu cột D sau khi nhập gồm 7 000; 2 000; 1 500; 500 — tất cả đều là số nguyên > 0, thỏa mãn điều kiện xác thực; bảng đã có thêm 3 hàng dữ liệu hợp lệ như yêu cầu.

Đáp số

Chọn cột D (vùng D3:D100) → Data → Data Validation → Settings: Allow = Whole number, Data = greater than, Minimum = 0; đặt Input Message và Error Alert (Stop); nháy OKNhập thêm 3 hàng, ví dụ: 15/8/23–Thưởng–Thưởng năng suất–2 000; 20/8/23–Làm thêm–Dạy thêm cuối tuần–1 500; 25/8/23–Được cho/tặng–Quà sinh nhật–500 (đều là số nguyên > 0, hợp lệ)

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.