Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 4 trang 55 SGK Tiếng Anh 9

Unit 5 - Our Experiences - A Closer Look 2   Gợi ý trả lời

Đề bài

Write sentences about Mai's experiences, using the information in the table.

Example: Mai hasn't visited a village of an ethnic group.

1. _______
2. _______
3. _______
4. _______
5. _______

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 55 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Bảng "Experiences" với cột "Mai" (✓ = đã làm, ✗ = chưa làm):

| # | Experiences | Mai |
|---|---|---|
| 0 | visit a village of an ethnic group | ✗ |
| 1 | climb a mountain | ✗ |
| 2 | see an elephant | ✓ |
| 3 | join a tribal dance | ✗ |
| 4 | take a photo of a forest | ✗ |
| 5 | go on an eco-tour | ✓ |

Gợi ý trả lời

Ngữ pháp sử dụng: Thì Hiện tại hoàn thành (Present perfect) để nói về kinh nghiệm/trải nghiệm.
- Khẳng định (✓ = đã làm): has + V3/V-ed.
- Phủ định (✗ = chưa làm): hasn't + V3/V-ed.

Dựa vào bảng, Mai = ngôi thứ ba số ít → dùng *has / hasn't*. Dạng quá khứ phân từ (V3): climb → climbed, see → seen, join → joined, take → taken, go → gone.

a) climb a mountain — ✗ (chưa làm) → phủ định:
Mai hasn't climbed a mountain.

b) see an elephant — ✓ (đã làm) → khẳng định:
Mai has seen an elephant.

c) join a tribal dance — ✗ (chưa làm) → phủ định:
Mai hasn't joined a tribal dance.

d) take a photo of a forest — ✗ (chưa làm) → phủ định:
Mai hasn't taken a photo of a forest.

e) go on an eco-tour — ✓ (đã làm) → khẳng định:
Mai has gone on an eco-tour.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.