Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 5 trang 55 SGK Tiếng Anh 9

Unit 5 - Our Experiences - A Closer Look 2   Gợi ý trả lời

Đề bài

Work in pairs. Ask and answer questions about your experiences using the present perfect.

Example:
A: Have you visited a village of an ethnic group?
B: Yes, I have. / No, I haven't.

Gợi ý trả lời

Đây là bài nói theo cặp (Work in pairs): hỏi và trả lời về trải nghiệm của bản thân bằng thì hiện tại hoàn thành.

Cấu trúc cần dùng (thì Hiện tại hoàn thành):
- Câu hỏi: Have/Has + S + V3/V-ed (past participle) + …?
- Trả lời ngắn: Yes, I have. / No, I haven't.

Dưới đây là một số đoạn hội thoại mẫu (học sinh có thể dựa theo và thay bằng trải nghiệm thật của mình):

a)
- A: *Have you visited a village of an ethnic group?*
- B: *Yes, I have. I visited a Thai village in Mai Chau last summer.* (Hoặc: *No, I haven't.*)

b)
- A: *Have you ever tried a traditional dish of an ethnic minority?*
- B: *Yes, I have. I've tried 'thang co' before.* / *No, I haven't.*

c)
- A: *Have you (ever) taken part in a cultural festival?*
- B: *Yes, I have. I've joined the Mid-Autumn Festival many times.* / *No, I haven't.*

d)
- A: *Have you learnt how to play a traditional musical instrument?*
- B: *No, I haven't. But I'd love to learn.* / *Yes, I have.*

e)
- A: *Have you (ever) worn an ethnic minority costume?*
- B: *Yes, I have. I wore one in a school performance.* / *No, I haven't.*

f)
- A: *Have you been to a mountainous area in the north of Viet Nam?*
- B: *Yes, I have. I've been to Sa Pa twice.* / *No, I haven't.*

Lưu ý trình bày:
- Khi hỏi về kinh nghiệm, thường thêm ever vào trước động từ chính: *Have you ever visited…?*
- Trả lời ngắn chỉ cần Yes, I have. / No, I haven't., sau đó có thể nói thêm chi tiết để đoạn hội thoại tự nhiên hơn.
- Đây là bài thực hành nói nên không có một đáp án cố định; học sinh trả lời theo đúng trải nghiệm thật của mình.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.