Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 3 trang 54 SGK Tiếng Anh 9

A Closer Look 1   Gợi ý trả lời

Đề bài

Choose the correct answer A, B, C, or D.

1. His mind ________ when I asked him how to do the homework.
A. went blank
B. went empty
C. became exhausted
D. put up

2. Students could see the university's facilities when they ________.
A. took an excursion
B. toured the campus
C. gave a performance
D. took an eco-tour

3. Snorkelling in the coral reef is a(n) ________.
A. touching moment
B. happy time
C. exciting experience
D. embarrassing moment

4. Nam and his friends felt ________ when they couldn't put up a tent by themselves.
A. pleasant
B. embarrassing
C. embarrassed
D. pleased

5. I didn't understand the lesson. I learnt it ________.
A. on purpose
B. by chance
C. with memory
D. by rote

Gợi ý trả lời

Bài 3. Choose the correct answer A, B, C, or D.

a) 1. His mind ________ when I asked him how to do the homework.
- Cụm go blank nghĩa là "đầu óc trống rỗng, không nghĩ ra gì" — phù hợp khi được hỏi bất ngờ.
- B. *went empty*, C. *became exhausted* (kiệt sức), D. *put up* (dựng lên) đều không hợp nghĩa.
- → Chọn A. went blank.

b) 2. Students could see the university's facilities when they ________.
- Để tham quan và thấy cơ sở vật chất của trường đại học, ta dùng tour the campus (tham quan khuôn viên trường).
- A. *took an excursion* (đi dã ngoại), C. *gave a performance* (biểu diễn), D. *took an eco-tour* (tham quan sinh thái) không phù hợp với "the university's facilities".
- → Chọn B. toured the campus.

c) 3. Snorkelling in the coral reef is a(n) ________.
- Lặn ngắm san hô là một exciting experience (trải nghiệm thú vị).
- A. *touching moment* (khoảnh khắc cảm động), B. *happy time* (khoảng thời gian vui), D. *embarrassing moment* (khoảnh khắc xấu hổ) không diễn tả đúng tính chất của hoạt động trải nghiệm này.
- → Chọn C. exciting experience.

d) 4. Nam and his friends felt ________ when they couldn't put up a tent by themselves.
- Chủ ngữ là người (*Nam and his friends*) nên dùng tính từ đuôi -ed chỉ cảm xúc: embarrassed (cảm thấy xấu hổ, ngượng).
- B. *embarrassing* (-ing) dùng cho vật/sự việc gây ra cảm xúc; A. *pleasant*, D. *pleased* mang nghĩa hài lòng, trái nghĩa với tình huống không dựng được lều.
- → Chọn C. embarrassed.

e) 5. I didn't understand the lesson. I learnt it ________.
- Vì "không hiểu bài" nên chỉ học thuộc lòng một cách máy móc: by rote (học vẹt, học thuộc lòng mà không hiểu).
- A. *on purpose* (cố ý), B. *by chance* (tình cờ), C. *with memory* (không đúng cấu trúc) đều không hợp ngữ cảnh.
- → Chọn D. by rote.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.