Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 2 trang 54 SGK Tiếng Anh 9

A Closer Look 1   Gợi ý trả lời

Đề bài

Complete each sentence with an adjective in the box.

amazing / exhilarating / unpleasant / helpless / embarrassing

1. He felt ________ when he couldn't protect himself from bullying.
2. The parachute jump was a(n) ________ experience for the boy. He was so excited.
3. It was so ________ to view the mountain range from the distance.
4. I had a(n) ________ experience when I took her bag by mistake.
5. Tom had a(n) ________ experience putting up a tent in the rain.

Gợi ý trả lời

Phân tích: Mỗi câu cần một tính từ chỉ cảm xúc/trải nghiệm phù hợp với ngữ cảnh.

a) Câu 1: "He felt ______ when he couldn't protect himself from bullying." — Khi không thể tự bảo vệ mình trước bắt nạt, người ta cảm thấy bất lực → helpless.

b) Câu 2: "The parachute jump was a(n) ______ experience for the boy. He was so excited." — Cú nhảy dù khiến cậu bé "so excited" (rất phấn khích) → trải nghiệm phấn khích, hồi hộp sảng khoái → exhilarating.

c) Câu 3: "It was so ______ to view the mountain range from the distance." — Ngắm dãy núi từ xa thật tuyệt vời, kinh ngạc → amazing.

d) Câu 4: "I had a(n) ______ experience when I took her bag by mistake." — Lấy nhầm túi của người khác là một trải nghiệm ngượng ngùng, xấu hổ → embarrassing.

e) Câu 5: "Tom had a(n) ______ experience putting up a tent in the rain." — Dựng lều dưới trời mưa là trải nghiệm khó chịu → unpleasant.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.