Sách giáo khoa Tiếng Anh 12

Giải Bài 4 trang 79 SGK Tiếng Anh 12

Getting started   Gợi ý trả lời

Đề bài

Complete the sentences with words or a phrase from 1.

1. Let's have a photo __________ together.

2. I'll get someone __________ a picture of us.

3. Let me get this robot __________, so you can talk to him.

4. We have all visitors' identity __________ to improve the centre security.
(văn bản: Bài đọc/hội thoại (bài 1) cùng bài)

Gợi ý trả lời

Kiến thức áp dụng (SGK lớp 12 – thể sai khiến / Causatives):
- *have / get + something + V3 (past participle)*: nhờ/khiến một việc được làm (bởi người khác).
- *get + someone + to-V (to-infinitive)*: nhờ/bảo ai đó làm việc gì.

Dựa vào các từ/cụm trong bài 1, ta điền như sau:

a) 1. Let's have a photo _taken_ together.
→ Cấu trúc *have + O + V3*: "have a photo taken" (nhờ chụp một bức ảnh). Dùng phân từ hai *taken* vì bức ảnh *được* chụp.

b) 2. I'll get someone _to take_ a picture of us.
→ Cấu trúc *get + someone + to-V*: "get someone to take" (nhờ ai đó chụp ảnh). Sau tân ngữ chỉ người dùng *to-infinitive*.

c) 3. Let me get this robot _repaired_, so you can talk to him.
→ Cấu trúc *get + O + V3*: "get this robot repaired" (cho sửa con rô-bốt này). Con rô-bốt *được* sửa nên dùng phân từ hai *repaired*.

d) 4. We have all visitors' identity _checked_ to improve the centre security.
→ Cấu trúc *have + O + V3*: "have all visitors' identity checked" (cho kiểm tra danh tính khách). Danh tính *được* kiểm tra nên dùng *checked*.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.