Giải Bài 2 trang 80 SGK Tiếng Anh 12
Đề bài
Choose the correct words to complete the sentences. Listen and repeat. Then practise saying the sentences in pairs.
1. There are more than two/to types of robots.
2. We want to know wear/where AI technologies are used today.
3. There/Their have been some worries about AI taking over the world.
4. Robots can work for long ours/hours without feeling tired.
5. We have no/know idea about the future of AI in space exploration.
Gợi ý trả lời
Homophones là những từ phát âm giống nhau nhưng khác nghĩa và khác cách viết. Ta chọn từ đúng theo nghĩa và ngữ pháp của câu:
a) There are more than two types of robots.
→ Chọn two (số 2), vì sau *more than* cần một số đếm chỉ số lượng loại robot. *to* là giới từ, không hợp nghĩa.
*(Có hơn hai loại robot.)*
b) We want to know where AI technologies are used today.
→ Chọn where (ở đâu), vì đây là mệnh đề danh từ chỉ nơi chốn sau *know*. *wear* nghĩa là "mặc", không hợp nghĩa.
*(Chúng tôi muốn biết công nghệ AI được sử dụng ở đâu ngày nay.)*
c) There have been some worries about AI taking over the world.
→ Chọn There (trong cấu trúc *There have been...* = đã có), chỉ sự tồn tại. *Their* là tính từ sở hữu "của họ", không hợp.
*(Đã có một số lo ngại về việc AI chiếm lĩnh thế giới.)*
d) Robots can work for long hours without feeling tired.
→ Chọn hours (giờ, chỉ thời gian), vì *long hours* = nhiều giờ liền. *ours* là đại từ sở hữu "của chúng ta", không hợp.
*(Robot có thể làm việc nhiều giờ liền mà không mệt.)*
e) We have no idea about the future of AI in space exploration.
→ Chọn no (trong cụm *have no idea* = không có ý niệm/không biết gì). *know* là động từ "biết", không hợp cấu trúc này.
*(Chúng tôi không có ý niệm gì về tương lai của AI trong khám phá vũ trụ.)*
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.