Giải Câu 4 trang 75 SGK Ngữ văn 9
Đề bài
Nêu cảm nhận của em về nhân vật Kiều Nguyệt Nga. Những từ ngữ, hình ảnh nào khiến em có cảm nhận như vậy?
(văn bản: Lục Vân Tiên đánh cướp, cứu Kiều Nguyệt Nga (trích Truyện Lục Vân Tiên) – Nguyễn Đình Chiểu)
Gợi ý trả lời
Cảm nhận chung về nhân vật Kiều Nguyệt Nga:
Qua đoạn trích, Kiều Nguyệt Nga hiện lên là một cô gái khuê các, con nhà gia giáo, mang vẻ đẹp của người con gái vừa dịu dàng, nết na, có học thức, lại vừa trọng nghĩa, biết ơn và thủy chung. Đây chính là hình ảnh người phụ nữ lí tưởng theo quan niệm đạo đức của Nguyễn Đình Chiểu.
a) Là người con gái thùy mị, nết na, có học thức và khuôn phép:
- Cách xưng hô, nói năng của nàng rất mực khiêm nhường, mềm mỏng: nàng xưng mình là "tiện thiếp", gọi Lục Vân Tiên là "quân tử" — thể hiện sự lễ phép, đoan trang, đúng khuôn phép của một tiểu thư con nhà gia giáo.
- Lời lẽ của nàng từ tốn, có đầu có đuôi, trình bày rõ ràng gia cảnh, quê quán, nguyên do gặp nạn: *"Thưa rằng: Tôi thiệt người ngay... Làm con đâu dám cãi cha"*. Cách trình bày mạch lạc, có văn hóa cho thấy nàng là người được giáo dục chu đáo.
- Nàng là người con hiếu thảo, vâng lời cha mẹ: vì nghe lời cha mà lặn lội đường xa đi đến nơi cha làm quan ("Làm con đâu dám cãi cha / Ví dầu ngàn dặm đàng xa cũng đành").
b) Là người trọng tình nghĩa, biết ơn sâu sắc, muốn đền đáp ân nhân:
- Nguyệt Nga ý thức rất rõ ơn cứu mạng và ơn cứu trọn danh tiết của Lục Vân Tiên: *"Lâm nguy chẳng gặp giải nguy / Tiết trăm năm cũng bỏ đi một hồi"*. Với một người con gái, nàng hiểu rằng nếu không được cứu thì không chỉ mất mạng mà còn mất cả danh dự, phẩm tiết.
- Nàng áy náy, băn khoăn vì chưa biết lấy gì để báo đáp: *"Lấy chi cho phỉ tấm lòng cùng ngươi"*. Đó là tấm lòng của người trọng ân nghĩa, luôn canh cánh việc đền ơn.
- Nàng chủ động mời ân nhân về nhà để cha mình đền đáp, thậm chí muốn tự nguyện gắn bó, lấy việc báo ân làm lẽ sống — thể hiện một trái tim giàu tình nghĩa, thủy chung.
c) Những từ ngữ, hình ảnh tạo nên cảm nhận ấy:
- Hệ thống từ ngữ xưng hô khiêm nhường, lễ độ: "tiện thiếp", "quân tử", "thưa rằng" → gợi sự nết na, khuôn phép, có học.
- Những câu nói bộc lộ sự biết ơn và trọng tiết: "ơn", "đền", "tiết trăm năm", "báo đức thù công" → gợi tấm lòng trọng nghĩa, biết ơn sâu nặng.
- Cách nói năng từ tốn, mạch lạc, có trước có sau khi kể về gia cảnh, quê quán → gợi vẻ đoan trang, hiểu biết.
=> Kết luận: Bằng ngôn ngữ mộc mạc, bình dị mang đậm màu sắc Nam Bộ và nghệ thuật khắc họa nhân vật chủ yếu qua lời nói, hành động, Nguyễn Đình Chiểu đã dựng nên hình ảnh Kiều Nguyệt Nga — một người con gái hiền hậu, nết na, có học thức, trọng ân nghĩa và thủy chung. Nàng là hiện thân cho vẻ đẹp đạo đức và mẫu người phụ nữ lí tưởng mà tác giả trân trọng, ngợi ca.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.