Sách giáo khoa Ngữ văn 9 Tập một

Giải Câu hỏi 4 trang 70 SGK Ngữ văn 9

Kim - Kiều gặp gỡ (trích Truyện Kiều)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Trong mười bốn dòng thơ cuối, Nguyễn Du đã sử dụng nhiều phương tiện (lời người kể chuyện, lời nhân vật, bút pháp tả cảnh ngụ tình) để thể hiện thế giới nội tâm của nhân vật Thuý Kiều. Em hãy:

a. Phân tích đặc điểm của bức tranh thiên nhiên (thời gian, không gian, sự vật). Miêu tả bức tranh thiên nhiên ấy, tác giả muốn thể hiện trạng thái cảm xúc nào ở nhân vật?
b. Chỉ ra đâu là lời người kể chuyện, đâu là lời nhân vật. Lời nhân vật được thể hiện ở hình thức nào và điều gì giúp em nhận biết hình thức ngôn ngữ đó?

c. Cho biết nhân vật đã bộc lộ những cảm xúc, suy nghĩ gì trong lời nói của mình.
(văn bản: Truyện Kiều - Nguyễn Du)

Gợi ý trả lời

Mười bốn dòng thơ cuối đoạn trích "Kim – Kiều gặp gỡ":

> Dưới cầu nước chảy trong veo,
> Bên cầu tơ liễu bóng chiều thướt tha.
> Kiều từ trở gót trướng hoa,
> Mặt trời gác núi chiêng đà thu không.
> Gương nga chênh chếch dòm song,
> Vàng gieo ngấn nước cây lồng bóng sân.
> Hải đường lả ngọn đông lân,
> Giọt sương gieo nặng cành xuân la đà.
> Một mình lặng ngắm bóng nga,
> Rộn đường gần với nỗi xa bời bời:
> Người mà đến thế thì thôi,
> Đời phồn hoa cũng là đời bỏ đi!
> Người đâu gặp gỡ làm chi,
> Trăm năm biết có duyên gì hay không?

---

### a. Đặc điểm bức tranh thiên nhiên và trạng thái cảm xúc của Thúy Kiều

– Thời gian: Cảnh vật được miêu tả theo mạch thời gian trôi dần từ *chiều tà sang đêm khuya*: lúc đầu là "bóng chiều thướt tha", rồi "mặt trời gác núi", tiếng chiêng báo hiệu "thu không" (lúc đóng cửa thành buổi tối), tiếp đến trăng lên ("gương nga", "bóng nga"). Thời gian vận động chậm rãi, lặng lẽ.

– Không gian: Khung cảnh thiên nhiên quanh nơi Kiều ở sau khi trở về: dưới cầu – bên cầu, song cửa, ngấn nước, bóng sân, nhà hàng xóm phía đông ("đông lân"). Không gian êm đềm, trong trẻo, tĩnh lặng và thơ mộng, nhưng cũng mênh mang, gợi buồn.

– Sự vật: nước chảy trong veo, tơ liễu, bóng chiều, mặt trời gác núi, vầng trăng (gương nga), ánh vàng gieo xuống mặt nước, cây lồng bóng sân, hoa hải đường, giọt sương nặng trĩu trên cành xuân. Cảnh vật đều thanh nhẹ, mềm mại, đượm một nỗi buồn man mác.

→ Trạng thái cảm xúc thể hiện: Bằng bút pháp tả cảnh ngụ tình, Nguyễn Du mượn bức tranh chiều – đêm êm đềm, trong trẻo mà chất chứa nỗi buồn để diễn tả tâm trạng bâng khuâng, xao xuyến, vương vấn, tương tư của Kiều sau buổi gặp gỡ Kim Trọng. Đó là rung động trong trẻo, e ấp của mối tình đầu, pha lẫn nỗi nhớ, niềm mong và chút băn khoăn, man mác buồn ("Giọt sương gieo nặng", "nỗi xa bời bời").

### b. Lời người kể chuyện – lời nhân vật

– Lời người kể chuyện: Mười dòng đầu (từ "Dưới cầu nước chảy trong veo" đến "Rộn đường gần với nỗi xa bời bời"). Người kể đứng ngoài miêu tả cảnh vật và quan sát, thuật lại tâm trạng của Kiều.

– Lời nhân vật (Thúy Kiều): Bốn dòng cuối:
> *Người mà đến thế thì thôi,*
> *Đời phồn hoa cũng là đời bỏ đi!*
> *Người đâu gặp gỡ làm chi,*
> *Trăm năm biết có duyên gì hay không?*

– Hình thức thể hiện: Lời nhân vật ở đây là lời độc thoại nội tâm – những suy nghĩ, cảm xúc thầm kín Kiều tự nói với lòng mình, không nói thành tiếng với ai.

– Dấu hiệu nhận biết:
- Đó là những lời bộc lộ trực tiếp cảm xúc, suy nghĩ riêng tư của nhân vật, nối tiếp ngay sau câu "Một mình lặng ngắm bóng nga… nỗi xa bời bời" – cho thấy Kiều đang một mình, không có người đối thoại.
- Có câu cảm thán ("Đời phồn hoa cũng là đời bỏ đi!") và câu hỏi tu từ tự vấn ("Trăm năm biết có duyên gì hay không?") – đặc trưng của tiếng lòng tự nhủ.
- Nội dung hướng vào chính mình: nghĩ về số phận người khác và về duyên phận của bản thân.

### c. Cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật trong lời nói

– Hai câu đầu ("Người mà đến thế thì thôi, / Đời phồn hoa cũng là đời bỏ đi!"): Kiều thương xót, ngậm ngùi trước số phận nàng Đạm Tiên – người ca nhi tài sắc mà bạc mệnh, chết trẻ, mồ hoang lạnh lẽo. Qua đó thấy Kiều giàu lòng trắc ẩn, nhạy cảm, hay nghĩ đến kiếp "hồng nhan bạc mệnh".

– Hai câu sau ("Người đâu gặp gỡ làm chi, / Trăm năm biết có duyên gì hay không?"): Kiều bâng khuâng, xao xuyến nhớ về cuộc gặp gỡ với Kim Trọng, tự hỏi, phấp phỏng về duyên phận trăm năm của mình. Đây là nỗi niềm tương tư, rung động đầu đời, đồng thời ẩn chứa một dự cảm, linh cảm mơ hồ về tương lai.

→ Qua lời độc thoại, hiện lên một Thúy Kiều đa sầu đa cảm, tinh tế, giàu lòng thương người và khao khát hạnh phúc lứa đôi, nhưng cũng sớm mang những băn khoăn, lo âu về số phận.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.