Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập một

Giải Câu 2 trang 72 SGK Ngữ văn 12

Năng lực sáng tạo   Gợi ý trả lời

Đề bài

Khi bàn về năng lực sáng tạo của con người, tác giả đã triển khai những luận điểm nào? Nêu mối quan hệ giữa các luận điểm đó.
(văn bản: Năng lực sáng tạo (Phan Đình Diệu))

Gợi ý trả lời

Câu 2 — Văn bản "Năng lực sáng tạo" (Phan Đình Diệu)

a) Các luận điểm chính

Để làm sáng tỏ luận đề *năng lực sáng tạo của con người*, tác giả lần lượt triển khai các luận điểm:

- Luận điểm 1 — Thế nào là năng lực sáng tạo (bản chất): Sáng tạo là năng lực tạo ra cái mới, cái chưa từng có, có giá trị; đây là một năng lực đặc biệt của con người, biểu hiện trong nhiều lĩnh vực của đời sống.

- Luận điểm 2 — Cơ sở, nguồn gốc của năng lực sáng tạo: Sáng tạo không thần bí, không ngẫu nhiên mà nảy sinh từ sự kết hợp giữa vốn tri thức, hiểu biết đã tích luỹ với trí tưởng tượng, khả năng liên tưởng và khát vọng tìm tòi cái mới.

- Luận điểm 3 — Vai trò, ý nghĩa của năng lực sáng tạo: Sáng tạo là động lực thúc đẩy sự tiến bộ, phát triển của mỗi cá nhân và của xã hội loài người.

b) Mối quan hệ giữa các luận điểm

Các luận điểm có quan hệ lô-gíc, chặt chẽ, nối tiếp và bổ sung cho nhau, cùng hướng về làm sáng tỏ luận đề chung. Trình tự triển khai đi từ nhận thức bản chất (sáng tạo là gì) → lí giải cội nguồn (nhờ đâu mà có) → khẳng định giá trị (sáng tạo quan trọng thế nào). Nhờ cách sắp xếp ấy, các luận điểm soi sáng và làm tiền đề cho nhau: hiểu được bản chất và cơ sở của sáng tạo mới thấy rõ vai trò của nó. Hệ thống luận điểm vì thế mạch lạc, thuyết phục, thể hiện tư duy khoa học của tác giả.

(Lưu ý: cần đối chiếu số lượng và cách gọi tên luận điểm với đúng bản in SGK đang dùng.)

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.