Giải Câu 6 trang 147 SGK Ngữ văn 12
Đề bài
Hãy chỉ ra xung đột giữa thực tế và lí tưởng được thể hiện trong đoạn trích.
(văn bản: Giấu của (trích Quẫn – Lộng Chương))
Gợi ý trả lời
Câu 6 (trang 147) – Xung đột giữa thực tế và lí tưởng trong đoạn trích *Giấu của* (trích *Quẫn* – Lộng Chương)
Đoạn trích là một màn hài kịch xoay quanh vợ chồng ông bà Đại Cát – những người có của ăn của để – đang cuống cuồng tìm cách cất giấu tài sản (vàng, tiền, của chìm của nổi) khi phong trào cải tạo công thương nghiệp, đi vào làm ăn tập thể đang diễn ra. Toàn bộ tiếng cười của đoạn trích bật ra từ sự lệch pha giữa cái lí tưởng (điều nhân vật ôm ấp, mơ tưởng) và cái thực tế (quy luật, xu thế của đời sống mới). Có thể chỉ ra xung đột ấy qua các phương diện sau:
a) Xác định hai phía của xung đột
- *Phía "lí tưởng" của nhân vật:* với ông bà Đại Cát, "lí tưởng" sống chính là giữ bằng được khối tài sản tư hữu – giấu của thật kín, bảo toàn của cải đời mình, coi đồng tiền, vàng bạc là lẽ sống, là chỗ dựa vững chắc nhất. Đó là khát vọng làm giàu và ôm giữ của riêng theo nếp nghĩ của tầng lớp hữu sản cũ.
- *Phía "thực tế" khách quan:* xã hội đang bước sang một thời đại mới, nền kinh tế chuyển sang làm ăn tập thể, công tư hợp doanh; lối sống tư hữu, thói ôm khư khư của cải không còn chỗ đứng và tất yếu bị đào thải. Thực tế ấy vận động theo quy luật, không chiều theo ý muốn chủ quan của các nhân vật.
b) Biểu hiện cụ thể của xung đột trong đoạn trích
- *Hành động giấu của trở nên vô nghĩa, lố bịch:* vợ chồng Đại Cát loay hoay, hốt hoảng tìm đủ mọi xó xỉnh để chôn giấu vàng tiền. Nhưng chính sự tất bật ấy lại phơi bày một sự thật ngược lại: dù giấu kĩ đến đâu, của cải tư hữu cũng không thể "thoát" khỏi cuộc đổi thay của thời cuộc. Khát vọng (lí tưởng) giữ của đụng thẳng vào bức tường của thực tế – mọi nỗ lực đều hóa công cốc.
- *Tâm lí nhân vật trái ngược với dòng chảy đời sống:* trong khi cả xã hội hướng tới cái chung, cái tập thể, thì các nhân vật vẫn khư khư bám lấy cái riêng, sống trong nơm nớp lo sợ, nghi kị, tính toán. Nỗi ám ảnh về của cải khiến họ mụ mị, mất hết sự tỉnh táo, hành xử kệch cỡm, mâu thuẫn ngay trong chính gia đình (vợ chồng, người thân nghi ngờ, giấu giếm, canh chừng lẫn nhau).
- *Ngôn ngữ, cử chỉ phóng đại tạo tiếng cười châm biếm:* lời thoại gấp gáp, cử chỉ hớt hải, những toan tính vụn vặt được đẩy lên mức khoa trương làm nổi bật khoảng cách giữa cái các nhân vật tưởng là "khôn ngoan", "vững chắc" (lí tưởng giữ của) với cái thực tế hiển nhiên rằng họ đang chống lại quy luật, đi ngược thời đại.
c) Thực chất và ý nghĩa của xung đột
- Xung đột giữa thực tế và lí tưởng ở đây thực chất là xung đột giữa cái cũ và cái mới: giữa nếp nghĩ, lối sống tư hữu, ích kỉ, lạc hậu (mà nhân vật ngỡ là "lí tưởng" đáng theo đuổi) với xu thế tất yếu, tiến bộ của đời sống tập thể mới.
- Qua xung đột đó, tác giả phê phán, châm biếm thói hám của, keo kiệt, bảo thủ của một bộ phận người trong buổi giao thời; đồng thời khẳng định sự thắng thế tất yếu của cái mới. Tiếng cười vừa mang tính giải trí vừa có ý nghĩa cảnh tỉnh, giáo dục – đúng với đặc trưng của thể loại hài kịch.
- Chính sự "vênh" không thể dung hòa giữa lí tưởng chủ quan (giữ của) và thực tế khách quan (của tư hữu bị xóa bỏ) đã tạo nên kịch tính và tiếng cười trào phúng đặc sắc cho đoạn trích.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.