Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập hai

Giải Câu 2 trang 96 SGK Ngữ văn 12

Vội vàng (Xuân Diệu)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Xuân Diệu được coi là người có nhiều cách tân trong việc sử dụng ngôn từ. Bạn có đồng ý với nhận định này không? Vì sao?
(văn bản: Vội vàng - Xuân Diệu)

Gợi ý trả lời

Khẳng định quan điểm: Tôi hoàn toàn đồng ý với nhận định Xuân Diệu là người có nhiều cách tân trong việc sử dụng ngôn từ. Qua bài thơ *Vội vàng*, có thể thấy rõ những đổi mới táo bạo của ông so với thơ ca truyền thống, thể hiện trên các phương diện sau:

a) Cách dùng từ ngữ mới mẻ, táo bạo, giàu cảm giác

Xuân Diệu đưa vào thơ những động từ, tính từ mạnh, trực tiếp bộc lộ cái tôi cá nhân đầy khao khát: *"Tôi muốn tắt nắng đi"*, *"Tôi muốn buộc gió lại"* — những ước muốn ngông cuồng, phi lí mà rất chân thành. Các từ chỉ mức độ, chỉ cảm giác được dùng dày đặc và mới lạ: *"chếnh choáng", "đã đầy", "no nê", "cắn"* (*"Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!"*) khiến tình yêu cuộc sống hiện lên cuồng nhiệt, vồ vập đến mức như muốn chiếm lĩnh, tận hưởng bằng mọi giác quan.

b) Hình ảnh so sánh lấy con người làm chuẩn mực của cái đẹp

Thơ trung đại thường lấy thiên nhiên làm thước đo vẻ đẹp con người. Xuân Diệu làm ngược lại: ông lấy con người, lấy tuổi trẻ và tình yêu làm chuẩn mực để đo vẻ đẹp thiên nhiên. Câu thơ *"Tháng giêng ngon như một cặp môi gần"* là một cách tân táo bạo: thời gian (tháng giêng) vốn trừu tượng được so sánh với *"cặp môi gần"* — vừa cụ thể, nhục cảm, vừa gợi cảm giác tươi non, quyến rũ của mùa xuân và tuổi trẻ.

c) Nghệ thuật chuyển đổi cảm giác (ẩn dụ chuyển đổi cảm giác)

Xuân Diệu thường diễn tả sự vật bằng sự hòa trộn, giao thoa của nhiều giác quan. *"Tháng giêng ngon"* — lấy vị giác (*ngon*) để cảm nhận thời gian; *"Và này đây ánh sáng chớp hàng mi"* — ánh sáng được hình dung như cái chớp mắt tình tứ; âm thanh *"khúc tình si"* của yến anh… Tất cả tạo nên một thế giới sống động, tràn đầy sắc, thanh, hương, vị.

d) Cú pháp và cách tổ chức câu thơ chịu ảnh hưởng thơ phương Tây

Xuân Diệu dùng nhiều kiểu câu mới: câu cầu khiến mở đầu bài thơ (*"Tôi muốn…"*), điệp ngữ *"Này đây…"* lặp lại như một sự liệt kê, bày biện bữa tiệc trần gian; cách ngắt nhịp, vắt dòng linh hoạt, độ dài câu thơ thay đổi (xen câu 3 chữ, 8 chữ) tạo nhịp điệu dồn dập, gấp gáp phù hợp với tâm thế *"vội vàng"*. Những quan hệ từ, liên từ kiểu lí luận (*"Nghĩa là…", "Vì…", "Nên…"*) được đưa vào thơ một cách tự nhiên, mang dáng dấp của một lối tư duy, lập luận mới.

đ) Quan niệm thẩm mĩ mới chi phối ngôn từ

Những cách tân trên bắt nguồn từ quan niệm nhân sinh mới: ý thức sâu sắc về cái tôi cá nhân, về giá trị của sự sống trần thế và tuổi trẻ. Chính vì "yêu đời", "ham sống" đến cuồng nhiệt mà ngôn từ của Xuân Diệu luôn nồng nàn, trẻ trung, giàu cảm giác — khác hẳn sự ước lệ, khuôn sáo của thơ ca truyền thống.

Kết luận: Với tất cả những biểu hiện trên, có thể khẳng định Xuân Diệu thực sự là nhà thơ có nhiều cách tân trong sử dụng ngôn từ, xứng đáng được mệnh danh là "nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới".

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.