Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập một

Giải Bài 2 trang 115 SGK Ngữ văn 12

Thực hành tiếng Việt: Nghệ thuật sử dụng điển cố trong tác phẩm văn học   Gợi ý trả lời

Đề bài

NGỮ LIỆU: Thiếp là cung nhân đời Trần Duệ Tông, không bị chìm đắm ở bến Đố Phụ và cũng không bị nước cuốn ở Tiêm Đài, chỉ là hồng nhan bạc phận, chiếc bóng một mình, phiêu lưu vào trong tay yêu quái. Từ khi về nơi thuỷ quốc, ở lẫn với loài hôi tanh, xấu hổ làm vợ họ Trương, bi luỵ làm tù nước Sở, ngậm sầu như biển, coi ngày bằng năm, giận thân không thể hoá ra hồn tinh vệ, chỉ đau lòng mà thốt ra phú Li tao. May sao ngày nay gặp đức Thánh hoàng, dám xin cả gan tâu bày, mong được ra tay tế độ, vớt kẻ trầm luân, để cho tiện thiếp lại được trông thấy ánh sáng mặt trời. Đó là ân lớn của bệ hạ tái tạo vậy.

Nhận xét về tác dụng của việc dùng điển cố trong đoạn trích sau:

Thiếp là cung nhân đời Trần Duệ Tông, không bị chìm đắm ở bến Đố Phụ và cũng không bị nước cuốn ở Tiêm Đài, chỉ là hồng nhan bạc phận, chiếc bóng một mình, phiêu lưu vào trong tay yêu quái. Từ khi về nơi thuỷ quốc, ở lẫn với loài hôi tanh, xấu hổ làm vợ họ Trương, bi luỵ làm tù nước Sở, ngậm sầu như biển, coi ngày bằng năm, giận thân không thể hoá ra hồn tinh vệ, chỉ đau lòng mà thốt ra phú Li tao. May sao ngày nay gặp đức Thánh hoàng, dám xin cả gan tâu bày, mong được ra tay tế độ, vớt kẻ trầm luân, để cho tiện thiếp lại được trông thấy ánh sáng mặt trời. Đó là ân lớn của bệ hạ tái tạo vậy.

Gợi ý: Tương tự cách thực hiện bài tập 1, trước hết, cần tìm đoạn trích ở tr. 100 và nhận diện các điển cố xuất hiện trong đó. Tiếp sau, thử diễn đạt lại nội dung đoạn trích theo cách không dùng các điển cố và so sánh đoạn văn vừa viết với nguyên gốc để rút ra những nhận xét cần thiết theo yêu cầu của bài tập.

Gợi ý trả lời

a) Nhận diện các điển cố trong đoạn trích

Đoạn trích là lời của người cung nhân đời Trần Duệ Tông (hồn ma một người phụ nữ bạc mệnh) tâu bày với nhà vua. Trong lời tâu dày đặc điển cố:

- "bến Đố Phụ", "Tiêm Đài": điển cố chỉ những bến sông, gò bãi gắn với tích người phụ nữ bạc mệnh bị chìm đắm, bị nước cuốn trôi. Dùng để nói về cái chết oan khuất, dở dang nơi sông nước.
- "làm vợ họ Trương": điển về người thiếu phụ phải chịu cảnh gá nghĩa, nương nhờ trong tủi hổ nơi đất khách.
- "làm tù nước Sở" (Sở tù): điển Chung Nghi người nước Sở bị bắt giam ở nước Tấn vẫn đội mũ, mặc áo nước Sở, không quên cố quốc → chỉ thân phận bị giam hãm, cầm tù nơi đất lạ mà vẫn ôm nỗi đau nhớ quê.
- "hoá ra hồn tinh vệ": điển chim tinh vệ — con gái vua Viêm Đế chết đuối ở biển Đông, hoá chim ngày ngày ngậm đá, tha cây lấp biển để trả thù → biểu tượng của lòng oán hận, ý chí không cam chịu số phận.
- "thốt ra phú Li tao": điển Khuất Nguyên bị gièm pha, đi đày, làm bài *Li tao* để giãi bày nỗi oan khuất và tấm lòng trung trinh → chỉ nỗi đau buồn u uất được kết tinh thành lời than.

b) Diễn đạt lại nội dung đoạn trích theo cách KHÔNG dùng điển cố

"Thiếp là cung nhân đời Trần Duệ Tông, không phải người con gái tự tìm đến cái chết nơi sông nước, mà chỉ là kẻ hồng nhan bạc phận, một thân một bóng, chẳng may rơi vào tay yêu quái. Từ khi bị bắt về thuỷ cung, phải sống chung với lũ loài hôi tanh, vừa tủi nhục vì phải gá nghĩa làm vợ kẻ khác, vừa đau khổ như một tù nhân bị giam cầm nơi đất lạ không được về quê. Nỗi sầu chất chứa mênh mông như biển, một ngày dài tựa một năm; thiếp căm giận thân mình mà không sao trả được mối hận, chỉ còn biết ôm nỗi oan khuất, buồn tủi khôn nguôi. May thay nay gặp được đức Thánh hoàng, thiếp liều mình tâu bày, mong bệ hạ ra tay cứu vớt kẻ đắm chìm, để thiếp lại được thấy ánh mặt trời. Đó thật là ơn tái sinh của bệ hạ."

c) So sánh và nhận xét về tác dụng của việc dùng điển cố

Đặt đoạn văn viết lại bên cạnh nguyên bản, có thể rút ra những nhận xét sau:

- Về dung lượng và sức gợi: Bản viết lại phải dùng nhiều lời để diễn giải mà vẫn mờ nhạt, trong khi nguyên bản chỉ cần vài cụm điển cố ("tù nước Sở", "hồn tinh vệ", "phú Li tao") đã nén được cả một kho liên tưởng. Điển cố giúp lời văn hàm súc, cô đọng, "ý tại ngôn ngoại" — nói ít mà gợi nhiều.

- Về chiều sâu cảm xúc và tư tưởng: Mỗi điển cố mang theo một câu chuyện, một số phận (Chung Nghi giữ tiết, tinh vệ lấp biển, Khuất Nguyên ôm oan). Nhờ đó, nỗi niềm của người cung nhân không còn là lời than đơn lẻ mà được soi chiếu, cộng hưởng với những bi kịch điển hình trong lịch sử – văn hoá, khiến nỗi oan khuất, lòng chung thuỷ và ý chí phản kháng của nàng trở nên sâu sắc, có tầm khái quát hơn.

- Về sắc thái trang trọng, cổ kính: Điển cố tạo cho lời tâu một giọng điệu trang nhã, uyên bác, phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp (một người tâu bày với bậc đế vương) và với đặc trưng của thể loại truyền kì cùng văn chương trung đại — nơi người đọc đương thời có chung một "vốn văn hoá" để giải mã.

- Hạn chế đi kèm: Nếu người đọc không nắm được tích truyện thì điển cố trở nên khó hiểu, xa lạ; vì vậy điển cố vừa làm nên vẻ đẹp bác học, vừa đòi hỏi vốn hiểu biết nhất định.

→ Kết luận: Việc dùng điển cố trong đoạn trích làm cho lời văn hàm súc, trang trọng, giàu sức gợi và chiều sâu, giúp khắc hoạ thấm thía thân phận bạc mệnh, nỗi oan khuất cùng tấm lòng của người cung nhân, đồng thời thể hiện tài năng vận dụng vốn văn hoá uyên bác của tác giả — một đặc trưng nghệ thuật tiêu biểu của văn học trung đại.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.