Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập hai

Giải Câu hỏi 3 trang 56 SGK Ngữ văn 12

Bài 7. Sự thật trong tác phẩm kí (Viết bài văn nghị luận bàn về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Người viết đã sử dụng những loại lí lẽ, bằng chứng nào?
(văn bản: Bài viết tham khảo (Bài làm của học sinh, có chỉnh sửa))

Gợi ý trả lời

Câu 3 (trang 56). Người viết đã sử dụng những loại lí lẽ, bằng chứng nào?

Để làm sáng tỏ và tăng sức thuyết phục cho vấn đề nghị luận về tuổi trẻ (hoài bão, ước mơ, lí tưởng sống), người viết đã kết hợp nhiều loại lí lẽ và bằng chứng. Có thể nhận diện cụ thể như sau:

a) Các loại lí lẽ (lập luận bằng lời):

- *Lí lẽ giải thích:* làm rõ nội hàm khái niệm được bàn (hoài bão, ước mơ là gì; tuổi trẻ là giai đoạn nào của đời người) để tạo cơ sở chung cho toàn bài, giúp người đọc hiểu đúng vấn đề trước khi bàn luận.

- *Lí lẽ phân tích – khẳng định:* chỉ ra vai trò, ý nghĩa của hoài bão, ước mơ đối với tuổi trẻ (là động lực, là đích đến, giúp con người vượt khó, sống có trách nhiệm và cống hiến). Đây là mạch lí lẽ chính thể hiện quan điểm của người viết.

- *Lí lẽ phản đề (bác bỏ):* nêu và phê phán những biểu hiện lệch lạc — sống không mục tiêu, buông thả, hoặc mơ ước viển vông, xa rời thực tế — nhằm soi chiếu vấn đề từ chiều ngược lại, làm nổi bật quan điểm đúng đắn.

- *Lí lẽ bàn luận mở rộng (liên hệ, rút ra bài học):* lí giải mối quan hệ giữa ước mơ với hành động, ý chí, nghị lực; từ đó nêu bài học nhận thức và hành động cho bản thân và thế hệ trẻ.

b) Các loại bằng chứng (dẫn chứng minh họa):

- *Bằng chứng là tấm gương người thật, việc thật:* những con người tiêu biểu đã dám ước mơ và nỗ lực thực hiện (các nhân vật thành đạt, những bạn trẻ vượt khó) — bằng chứng cụ thể, giàu sức gợi và sức thuyết phục.

- *Bằng chứng từ thực tế đời sống xã hội:* những hiện tượng, phong trào của giới trẻ hiện nay, giúp vấn đề gắn với hơi thở cuộc sống, tránh nói chung chung.

- *Bằng chứng từ sách vở, câu nói, danh ngôn:* dẫn lời của danh nhân hoặc ý kiến có uy tín về tuổi trẻ và ước mơ, tăng độ tin cậy và chiều sâu cho lập luận.

- *Bằng chứng từ trải nghiệm, quan sát của chính người viết:* những suy nghĩ, cảm nhận gắn với lứa tuổi học sinh, khiến bài viết chân thực, gần gũi.

c) Nhận xét chung:

Người viết đã phối hợp hài hòa giữa lí lẽ (giải thích – phân tích – phản đề – mở rộng) và bằng chứng (người thật việc thật, thực tế đời sống, danh ngôn, trải nghiệm cá nhân). Lí lẽ chặt chẽ, bằng chứng đa dạng và tiêu biểu, lại được sắp xếp theo trình tự hợp lí, bổ sung cho nhau nên bài nghị luận vừa có tính khái quát, vừa cụ thể, sinh động, đạt được sức thuyết phục cao.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.