Giải Bài 2 trang 51 SGK Ngữ văn 12
Đề bài
Làm rõ những điểm giống nhau và khác nhau về mục đích, ngữ cảnh sử dụng và đặc điểm ngôn ngữ (trang trọng hay thân mật) giữa các câu trong mỗi trường hợp sau:
a. Trường hợp 1
– Các bạn đều biết quy định về việc sử dụng điện thoại trong cuộc họp đúng không?
b. Trường hợp 2
– Xin hân hạnh giới thiệu với quý vị sự có mặt của diễn giả Phạm Văn B tại buổi hội thảo hôm nay.
– Chúng ta cùng chào đón nhân vật quan trọng nhất của buổi hội thảo hôm nay, diễn giả Phạm Văn B!
c. Trường hợp 3
– Sự kiện mà quý vị đang chờ đợi sẽ được bật mí ngay sau đây.
– Trân trọng thông báo tới toàn thể quý vị về sự kiện quan trọng sẽ diễn ra ngay sau đây.
Gợi ý trả lời
## Bài 2 (trang 51) — Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật
### a) Trường hợp 1
*– Các bạn đều biết quy định về việc sử dụng điện thoại trong cuộc họp đúng không?*
- Mục đích: nhắc nhở, yêu cầu mọi người tuân thủ quy định không sử dụng điện thoại trong cuộc họp, nhưng nói một cách tế nhị, gián tiếp (mượn hình thức câu hỏi để nhắc khéo thay vì ra lệnh).
- Ngữ cảnh sử dụng: diễn ra trong một cuộc họp, giữa những người quen biết, ngang hàng, gần gũi với nhau (người nói gọi người nghe là "các bạn").
- Đặc điểm ngôn ngữ: thân mật. Biểu hiện: cách xưng hô gần gũi "các bạn"; dùng tình thái từ "đúng không?" ở cuối câu như một lời trò chuyện, dò hỏi; giọng điệu nhẹ nhàng, không mệnh lệnh, không khách sáo.
*(So sánh: nếu cùng mục đích đó mà nói trang trọng thì sẽ là kiểu "Đề nghị quý vị không sử dụng điện thoại trong thời gian diễn ra cuộc họp." — xưng hô trang trọng, dùng động từ cầu khiến "đề nghị", không có tình thái từ thân mật.)*
###
b) Trường hợp 2
*(1) – Xin hân hạnh giới thiệu với quý vị sự có mặt của diễn giả Phạm Văn B tại buổi hội thảo hôm nay.*
*(2) – Chúng ta cùng chào đón nhân vật quan trọng nhất của buổi hội thảo hôm nay, diễn giả Phạm Văn B!*
Giống nhau:
- Mục đích: cùng nhằm giới thiệu diễn giả Phạm Văn B với người nghe trong buổi hội thảo.
- Ngữ cảnh: cùng được nói trong buổi hội thảo, trước đông người (đều hướng tới khán giả / "quý vị").
Khác nhau:
- Câu (1): mang đặc điểm ngôn ngữ trang trọng. Biểu hiện: công thức giới thiệu nghi thức "Xin hân hạnh giới thiệu"; xưng hô trang trọng "quý vị"; cách nói "sự có mặt của diễn giả…" mang tính trang nghiêm, lịch sự, khách quan. → tạo không khí trang trọng, chính thức.
- Câu (2): mang đặc điểm ngôn ngữ thân mật (gần gũi hơn). Biểu hiện: "Chúng ta cùng chào đón" kéo người nói và người nghe về cùng một phía, kêu gọi sự tham gia; cách gọi "nhân vật quan trọng nhất"; câu cảm thán (dấu "!") thể hiện sự hào hứng, phấn khích. → tạo không khí sôi nổi, cổ vũ, cuốn hút.
###
c) Trường hợp 3
*(1) – Sự kiện mà quý vị đang chờ đợi sẽ được bật mí ngay sau đây.*
*(2) – Trân trọng thông báo tới toàn thể quý vị về sự kiện quan trọng sẽ diễn ra ngay sau đây.*
Giống nhau:
- Mục đích: cùng thông báo về một sự kiện sắp diễn ra và dẫn dắt người nghe đến sự kiện đó.
- Ngữ cảnh: cùng nói trước đông người trong một chương trình / sự kiện, đều hướng tới "quý vị".
Khác nhau:
- Câu (1): nghiêng về ngôn ngữ thân mật. Tuy xưng hô "quý vị" nhưng điểm nhấn là từ "bật mí" — một từ mang sắc thái khẩu ngữ, gần gũi, gợi sự tò mò, hồi hộp, hào hứng. → giọng điệu hấp dẫn, lôi cuốn, phù hợp không khí giải trí, sôi động.
- Câu (2): mang đặc điểm ngôn ngữ trang trọng. Biểu hiện: công thức "Trân trọng thông báo"; cách nói "toàn thể quý vị", "sự kiện quan trọng"; từ ngữ nghiêm túc, chuẩn mực. → giọng điệu trang nghiêm, chính thức.
### Kết luận chung
Các cặp câu trên giống nhau về mục đích giao tiếp và ngữ cảnh (cùng một tình huống, cùng nội dung cần truyền đạt) nhưng khác nhau ở sắc thái ngôn ngữ: một bên dùng ngôn ngữ trang trọng (từ ngữ nghi thức, xưng hô kính trọng, giọng nghiêm túc), một bên dùng ngôn ngữ thân mật (xưng hô gần gũi, khẩu ngữ, tình thái từ, câu cảm thán, giọng hào hứng). Việc lựa chọn kiểu ngôn ngữ nào tùy thuộc vào tính chất của sự kiện và hiệu quả giao tiếp mà người nói muốn đạt được.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.