Giải Bài 1 trang 51 SGK Ngữ văn 12
Đề bài
Nêu những dấu hiệu giúp nhận biết ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật trong hai lời chào sau:
a. Xin trân trọng chào quý ông bà! Tôi tên là Nguyễn Văn A, Tổng Giám đốc công ti ABC. Tôi rất hân hạnh được đón tiếp quý ông bà tại văn phòng công ti và trao đổi về cơ hội hợp tác của chúng ta.
b. Chào bạn, mình là Hương. Thật tình cờ là chúng mình lại gặp nhau nhỉ. Duyên thật!
Gợi ý trả lời
a. Lời chào mang đặc điểm của ngôn ngữ trang trọng
Các dấu hiệu nhận biết:
- Hoàn cảnh giao tiếp mang tính nghi thức: đây là lời chào trong buổi tiếp đón, trao đổi hợp tác làm ăn giữa một tổng giám đốc công ti với các đối tác — tình huống giao tiếp chính thức, nơi công sở.
- Từ ngữ trang trọng, lịch sự, có tính nghi thức: dùng những từ như *"Xin trân trọng chào"*, *"quý ông bà"*, *"rất hân hạnh"*, *"đón tiếp"*, *"trao đổi về cơ hội hợp tác"*. Đây là lớp từ ngữ gọt giũa, biểu thị thái độ tôn kính, giữ khoảng cách lễ nghi với người nghe.
- Cách xưng hô thể hiện vị thế xã hội và sự tôn trọng: người nói tự giới thiệu đầy đủ họ tên và chức danh (*"Tôi tên là Nguyễn Văn A, Tổng Giám đốc công ti ABC"*); gọi người nghe bằng *"quý ông bà"* — cách xưng hô kính cẩn, không thân mật, suồng sã.
- Câu văn hoàn chỉnh, rõ ràng, đúng chuẩn mực ngữ pháp: các câu được viết đầy đủ chủ – vị, mạch lạc, không dùng khẩu ngữ, không rút gọn, không thán từ, không tiểu từ tình thái suồng sã.
b. Lời chào mang đặc điểm của ngôn ngữ thân mật
Các dấu hiệu nhận biết:
- Hoàn cảnh giao tiếp mang tính đời thường, không nghi thức: đây là cuộc gặp gỡ tình cờ giữa những người bạn, trong sinh hoạt hằng ngày, không ràng buộc bởi lễ nghi.
- Từ ngữ giản dị, gần gũi, mang sắc thái khẩu ngữ: dùng những từ như *"Chào bạn"*, *"Thật tình cờ"*, *"Duyên thật!"* — lời lẽ tự nhiên, bộc lộ trực tiếp tình cảm, cảm xúc.
- Cách xưng hô thân mật, bình đẳng: tự giới thiệu ngắn gọn bằng tên gọi thân mật (*"mình là Hương"*); xưng – gọi bằng *"mình" – "bạn" – "chúng mình"*, thể hiện quan hệ gần gũi, ngang hàng, không giữ khoảng cách.
- Dùng tiểu từ tình thái, câu cảm thán, câu rút gọn: tiểu từ *"nhỉ"*, câu cảm thán *"Duyên thật!"* mang đậm tính khẩu ngữ, bộc lộ cảm xúc, sự xuề xòa, thân tình của giao tiếp đời thường.
Kết luận: Lời chào (a) là ngôn ngữ trang trọng (hoàn cảnh nghi thức, từ ngữ gọt giũa – kính cẩn, xưng hô theo chức danh, câu hoàn chỉnh); lời chào (b) là ngôn ngữ thân mật (hoàn cảnh đời thường, từ ngữ giản dị – khẩu ngữ, xưng hô gần gũi, dùng tiểu từ tình thái và câu cảm thán).
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.