Sách giáo khoa Hoá học 12

Giải Câu 4 trang 51 SGK Hoá học 12

Ôn tập chương Amine – Amino acid – Protein (Luyện tập)   Đã kiểm chéo

Đề bài

Viết phương trình hoá học của các phản ứng xảy ra khi cho:
(a) dung dịch aniline vào dung dịch HCl.
(b) dung dịch alanine vào dung dịch HCl.
(c) dung dịch Gly-Ala vào dung dịch NaOH dư, đun nóng.

Lời giải

a) Aniline tác dụng với dung dịch HCl

Aniline là amine thơm, nhóm $-NH_2$ có tính base nên phản ứng với acid HCl tạo muối tan:

$$C_6H_5NH_2 + HCl \rightarrow C_6H_5NH_3Cl$$

(phenylammonium chloride — làm dung dịch aniline đục chuyển thành trong suốt).

b) Alanine tác dụng với dung dịch HCl

Alanine có công thức $CH_3-CH(NH_2)-COOH$. Nhóm $-NH_2$ có tính base, phản ứng với HCl:

$$CH_3-CH(NH_2)-COOH + HCl \rightarrow CH_3-CH(NH_3Cl)-COOH$$

c) Gly-Ala tác dụng với dung dịch NaOH dư, đun nóng

Gly-Ala là dipeptide: $H_2N-CH_2-CO-NH-CH(CH_3)-COOH$, có 1 liên kết peptide và 1 nhóm $-COOH$ tự do. Khi đun nóng với NaOH dư, liên kết peptide bị thủy phân và các nhóm $-COOH$ tạo thành muối natri:

$$H_2N\text{-}CH_2\text{-}CO\text{-}NH\text{-}CH(CH_3)\text{-}COOH + 2NaOH \xrightarrow{t^o} H_2N\text{-}CH_2\text{-}COONa + H_2N\text{-}CH(CH_3)\text{-}COONa + H_2O$$

Sản phẩm là muối natri của glycine và muối natri của alanine (dùng 2 mol NaOH cho 1 mol dipeptide).

Đáp số

$C_6H_5NH_2 + HCl \rightarrow C_6H_5NH_3Cl$$CH_3CH(NH_2)COOH + HCl \rightarrow CH_3CH(NH_3Cl)COOH$$H_2NCH_2CONHCH(CH_3)COOH + 2NaOH \xrightarrow{t^o} H_2NCH_2COONa + H_2NCH(CH_3)COONa + H_2O$

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.