Giải Bài 1.11 trang 12 SBT Toán 7
Đề bài
Điền số hoặc dấu thích hợp vào ô trống:
Mô tả hình bằng lời
Bảng ô vuông 5 hàng × 5 cột, một số ô đã cho, một số ô tô màu xanh (không điền), các ô trắng còn lại cần điền số hoặc dấu. Dữ kiện đã cho theo vị trí (hàng, cột):
- Hàng 1: (1,1) $-\dfrac{1}{32}$ ; (1,2) $\times$ ; (1,3) $4$ ; (1,4) $=$ ; (1,5) trống
- Hàng 2: (2,1) $:$ ; (2,2) ô xanh ; (2,3) $\times$ ; (2,4) ô xanh ; (2,5) $:$
- Hàng 3: (3,1) $-8$ ; (3,2) $:$ ; (3,3) $-\dfrac{1}{2}$ ; (3,4) trống ; (3,5) trống
- Hàng 4: (4,1) $=$ ; (4,2) ô xanh ; (4,3) $=$ ; (4,4) ô xanh ; (4,5) $=$
- Hàng 5: (5,1) trống ; (5,2) $\times$ ; (5,3) trống ; (5,4) $=$ ; (5,5) trống
Lời giải
Trong bảng, các ô số nằm ở giao của hàng lẻ và cột lẻ; giữa chúng là các dấu phép tính. Mỗi hàng lẻ là một phép tính dạng $a\ (\text{dấu})\ b = c$ (dấu ở cột 2, dấu $=$ ở cột 4), mỗi cột lẻ cũng là một phép tính dạng $a\ (\text{dấu})\ b = c$ (dấu ở hàng 2, dấu $=$ ở hàng 4). Ta lần lượt điền các ô trống.
a) Ô (1;5) — kết quả hàng 1:
$$-\dfrac{1}{32}\times 4=-\dfrac{4}{32}=-\dfrac{1}{8}.$$
Vậy ô (1;5) điền $-\dfrac{1}{8}$.
b) Ô (5;1) — kết quả cột 1:
$$-\dfrac{1}{32}:(-8)=-\dfrac{1}{32}\times\left(-\dfrac{1}{8}\right)=\dfrac{1}{256}.$$
Vậy ô (5;1) điền $\dfrac{1}{256}$.
c) Ô (5;3) — kết quả cột 3:
$$4\times\left(-\dfrac{1}{2}\right)=-2.$$
Vậy ô (5;3) điền $-2$.
d) Ô (3;4) và ô (3;5) — hàng 3:
Hàng 3 có dạng $-8\ (\text{dấu})\ \left(-\dfrac{1}{2}\right)\ (\text{ô }3;4)\ (\text{ô }3;5)$. Ô (3;4) là dấu $=$, nên:
$$-8:\left(-\dfrac{1}{2}\right)=-8\times(-2)=16.$$
Vậy ô (3;4) điền dấu $=$ và ô (3;5) điền $16$.
e) Ô (5;5) — kết quả cột 5:
$$-\dfrac{1}{8}:16=-\dfrac{1}{8}\times\dfrac{1}{16}=-\dfrac{1}{128}.$$
Vậy ô (5;5) điền $-\dfrac{1}{128}$.
Kiểm tra lại bằng hàng 5:
$$\dfrac{1}{256}\times(-2)=-\dfrac{2}{256}=-\dfrac{1}{128}.$$
Kết quả trùng với ô (5;5) ở câu e), nên các số điền là chính xác.
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.