Giải Bài 9.4 trang 27 SBT Khoa học tự nhiên 9
Đề bài
Giả sử kết quả thí nghiệm theo phương án của câu 9.3 như bảng dưới đây:
| Lần đo | Khoảng cách từ vật đến màn ảnh (mm) | Chiều cao h của vật (mm) | Chiều cao h' của ảnh (mm) | Tiêu cự của thấu kính (mm) |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 | 200 | 20 | 21 | ...... |
| 2 | 199 | 20 | 20 | ...... |
| 3 | 201 | 20 | 20 | ...... |
| 4 | 202 | 20 | 19 | ...... |
| 5 | 198 | 20 | 19 | ...... |
Hãy trình bày bản báo cáo thực hành theo mẫu dưới đây.
BÁO CÁO THỰC HÀNH
Họ và tên: … Lớp: …
1. Mục đích thí nghiệm
Đo tiêu cự của thấu kính hội tụ bằng dụng cụ thực hành.
2. Chuẩn bị
Dụng cụ thí nghiệm: …
3. Các bước tiến hành
Mô tả các bước tiến hành: …
4. Kết quả thí nghiệm
Hoàn thành bảng ghi kết quả thí nghiệm đo tiêu cự của thấu kính hội tụ.
Từ kết quả thu được thực hiện các yêu cầu sau:
a) Nhận xét về chiều cao của vật và chiều cao của ảnh.
b) Tính giá trị trung bình của tiêu cự thấu kính hội tụ. So sánh giá trị này với số liệu tiêu cự ghi trên thấu kính.
Lời giải
BÁO CÁO THỰC HÀNH
Họ và tên: Nguyễn Văn A — Lớp: 9A
1. Mục đích thí nghiệm
Đo tiêu cự $f$ của thấu kính hội tụ bằng dụng cụ thực hành.
2. Chuẩn bị
Dụng cụ thí nghiệm: một thấu kính hội tụ cần đo tiêu cự; một nguồn sáng (vật sáng có dạng chữ F hoặc một vật có chiều cao $h$ xác định); một màn ảnh; giá quang học có thể gắn và dịch chuyển vật, thấu kính, màn; thước đo chiều dài (thước milimét).
3. Các bước tiến hành
- Bước 1: Gắn vật sáng, thấu kính hội tụ và màn ảnh lên giá quang học sao cho chúng cùng nằm trên một trục chính, vật và màn quay mặt vào nhau.
- Bước 2: Giữ cố định vị trí của vật và màn. Dịch chuyển thấu kính giữa vật và màn cho đến khi thu được ảnh thật, rõ nét, ngược chiều trên màn.
- Bước 3: Điều chỉnh khoảng cách vật – màn sao cho ảnh rõ nét thu được có chiều cao $h'$ đúng bằng chiều cao $h$ của vật (độ phóng đại bằng 1). Khi đó vật và ảnh đối xứng qua thấu kính, mỗi cái cách thấu kính một khoảng $2f$, nên khoảng cách từ vật đến màn là $L = 2f + 2f = 4f$.
- Bước 4: Đo khoảng cách $L$ từ vật đến màn, đo chiều cao $h$ của vật và chiều cao $h'$ của ảnh; ghi vào bảng. Tính tiêu cự theo công thức $f = \dfrac{L}{4}$.
- Bước 5: Lặp lại thí nghiệm nhiều lần (5 lần) để lấy giá trị trung bình.
4. Kết quả thí nghiệm
Với mỗi lần đo, do $h' \approx h$ nên khoảng cách vật – màn $L = 4f$, suy ra $f = \dfrac{L}{4}$:
| Lần đo | Khoảng cách vật–màn $L$ (mm) | $h$ (mm) | $h'$ (mm) | Tiêu cự $f=\dfrac{L}{4}$ (mm) |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| 1 | 200 | 20 | 21 | $200/4 = 50$ |
| 2 | 199 | 20 | 20 | $199/4 = 49,75$ |
| 3 | 201 | 20 | 20 | $201/4 = 50,25$ |
| 4 | 202 | 20 | 19 | $202/4 = 50,5$ |
| 5 | 198 | 20 | 19 | $198/4 = 49,5$ |
a) Nhận xét về chiều cao của vật và chiều cao của ảnh
Chiều cao $h'$ của ảnh ở các lần đo (21; 20; 20; 19; 19 mm) đều xấp xỉ bằng chiều cao $h = 20$ mm của vật. Như vậy ảnh thu được trên màn có kích thước gần bằng vật, tức là độ phóng đại $k = \dfrac{h'}{h} \approx 1$. Điều này phù hợp với phương án đo: khi ảnh cao bằng vật thì vật và màn cùng cách thấu kính một khoảng $2f$, nên khoảng cách vật – màn bằng $4f$. Sai lệch nhỏ của $h'$ so với $h$ là do sai số khi quan sát và điều chỉnh ảnh rõ nét.
b) Tính giá trị trung bình của tiêu cự và so sánh
Giá trị trung bình của tiêu cự:
$$\bar{f} = \frac{50 + 49,75 + 50,25 + 50,5 + 49,5}{5} = \frac{250}{5} = 50 \text{ (mm)} = 5 \text{ cm}.$$
Giá trị đo được $\bar{f} = 50$ mm rất gần với số liệu tiêu cự ghi trên thấu kính (ví dụ $f = 50$ mm). Độ lệch giữa các lần đo so với giá trị trung bình chỉ khoảng $0,5$ mm, chứng tỏ kết quả thí nghiệm có độ tin cậy cao; phần sai lệch nhỏ là do sai số của dụng cụ đo và của việc quan sát ảnh rõ nét.
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.