Chuyên đề học tập Công nghệ 12

Giải Vận dụng trang 34 Chuyên đề Công nghệ 12

Bài 8. Ứng dụng công nghệ sinh học trong phòng, trị bệnh thuỷ sản   Gợi ý trả lời

Đề bài

Lựa chọn chế phẩm vi sinh tăng cường miễn dịch, hỗ trợ tiêu hoá phù hợp cho một loài động vật thuỷ sản đang được nuôi phổ biến ở địa phương em.

Gợi ý trả lời

Phân tích đề: Đây là bài vận dụng mở, yêu cầu em (1) chọn một loài thuỷ sản nuôi phổ biến ở địa phương, (2) nêu nhu cầu về tăng cường miễn dịch và hỗ trợ tiêu hoá của loài đó, (3) lựa chọn chế phẩm vi sinh phù hợp và giải thích lí do, cách dùng. Dưới đây là một phương án mẫu (lấy đối tượng là cá tra/cá rô phi nuôi ao — có thể thay bằng tôm sú, tôm thẻ chân trắng… tuỳ địa phương em).

a) Chọn loài thuỷ sản và nêu đặc điểm nuôi ở địa phương

- Loài chọn: cá rô phi (hoặc cá tra) nuôi trong ao đất, mật độ cao.
- Khi nuôi mật độ cao, môi trường ao dễ ô nhiễm (dư thừa thức ăn, chất thải), cá dễ bị stress, rối loạn tiêu hoá và mắc các bệnh đường ruột, bệnh do vi khuẩn *Aeromonas*, *Streptococcus*… Vì vậy cá cần được tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ tiêu hoá, hấp thu thức ăn để lớn nhanh, giảm hệ số thức ăn (FCR).

b) Lựa chọn chế phẩm vi sinh phù hợp

Theo kiến thức bài học, chế phẩm vi sinh (probiotic) dùng trong thuỷ sản thường chứa các nhóm vi sinh vật có lợi:

- Vi khuẩn lactic (*Lactobacillus* spp.) và *Bacillus* spp. (*Bacillus subtilis*, *B. licheniformis*): sinh enzyme tiêu hoá (amylase, protease, lipase) giúp phân giải thức ăn, cân bằng hệ vi sinh đường ruột, cạnh tranh và ức chế vi khuẩn gây bệnh → hỗ trợ tiêu hoá + tăng miễn dịch đường ruột.
- Nấm men (*Saccharomyces cerevisiae*): bổ sung β-glucan, mannan-oligosaccharide kích thích đáp ứng miễn dịch không đặc hiệu của cá.

→ Em chọn chế phẩm vi sinh dạng bột trộn thức ăn có thành phần chính là *Bacillus subtilis* + *Lactobacillus* + *Saccharomyces cerevisiae* (có bổ sung enzyme tiêu hoá). Đây là chế phẩm vừa tăng cường miễn dịch (qua β-glucan, cạnh tranh loại trừ mầm bệnh) vừa hỗ trợ tiêu hoá (qua enzyme và cân bằng hệ vi sinh ruột), phù hợp với cá rô phi/cá tra nuôi ao.

c) Giải thích lí do lựa chọn và cách sử dụng

- Lí do: chế phẩm có vi sinh vật có lợi còn sống, không gây hại cho cá và môi trường (an toàn, thân thiện), giúp giảm dùng kháng sinh, nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm – đúng định hướng nuôi trồng thuỷ sản bền vững.
- Cách dùng: trộn chế phẩm vào thức ăn theo liều khuyến cáo của nhà sản xuất (thường 2–5 g/kg thức ăn), áo thêm dầu để vi sinh bám chắc, cho ăn định kì (ví dụ liên tục 5–7 ngày rồi nghỉ, lặp lại theo chu kì); bảo quản nơi khô mát, tránh dùng chung thời điểm với kháng sinh. Kết hợp quản lí môi trường ao (có thể dùng thêm chế phẩm vi sinh xử lí đáy ao) để đạt hiệu quả cao nhất.

*(Đây là bài vận dụng mở — không có đáp số tính toán; em cần thay bằng loài thuỷ sản và chế phẩm thực tế ở địa phương mình.)*

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.