Vở bài tập Toán 2 Tập hai

Giải Bài 2 trang 4 VBT Toán 2

Bài 37. Phép nhân   Đã kiểm

Đề bài

Nối (theo mẫu).

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 4 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Ở giữa là cột các phép nhân: 5 × 6; 5 × 3; 10 × 2; 6 × 4; 4 × 3. Xung quanh là các hình bầu dục chứa những xúc xắc để nối với phép nhân tương ứng (theo tổng số chấm):
- Bầu dục (trái trên): 3 xúc xắc, mỗi xúc xắc 5 chấm — đã nối mẫu với 5 × 3.
- Bầu dục (phải trên): 4 xúc xắc, mỗi xúc xắc 6 chấm.
- Bầu dục (trái giữa): 2 xúc xắc, mỗi xúc xắc 10 chấm.
- Bầu dục (dưới trái): 3 xúc xắc, mỗi xúc xắc 4 chấm.
- Bầu dục (dưới phải): 6 xúc xắc, mỗi xúc xắc 5 chấm.
Yêu cầu nối mỗi nhóm xúc xắc với phép nhân có kết quả bằng tổng số chấm.

Lời giải

Em tính tổng số chấm ở mỗi bầu dục (lấy số chấm trên một xúc xắc nhân với số xúc xắc), rồi nối với phép nhân ở giữa có kết quả bằng tổng số chấm đó.

Kết quả các phép nhân ở giữa:

- $5 \times 6 = 30$
- $5 \times 3 = 15$
- $10 \times 2 = 20$
- $6 \times 4 = 24$
- $4 \times 3 = 12$

Tính tổng số chấm ở mỗi bầu dục rồi nối:

a) Bầu dục trái trên: 3 xúc xắc, mỗi xúc xắc 5 chấm: $5 \times 3 = 15$ (chấm) → nối với $5 \times 3$ (đã nối mẫu).

b) Bầu dục phải trên: 4 xúc xắc, mỗi xúc xắc 6 chấm: $6 \times 4 = 24$ (chấm) → nối với $6 \times 4$.

c) Bầu dục trái giữa: 2 xúc xắc, mỗi xúc xắc 10 chấm: $10 \times 2 = 20$ (chấm) → nối với $10 \times 2$.

d) Bầu dục dưới trái: 3 xúc xắc, mỗi xúc xắc 4 chấm: $4 \times 3 = 12$ (chấm) → nối với $4 \times 3$.

e) Bầu dục dưới phải: 6 xúc xắc, mỗi xúc xắc 5 chấm: $5 \times 6 = 30$ (chấm) → nối với $5 \times 6$.

Đáp số

15 chấm — nối với 5 × 324 chấm — nối với 6 × 420 chấm — nối với 10 × 212 chấm — nối với 4 × 330 chấm — nối với 5 × 6

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.