Vở bài tập Tiếng Anh 9

Giải Bài 6 trang 41 VBT Tiếng Anh 9

Unit 5. Our Experiences   Gợi ý trả lời

Đề bài

Write sentences about Tom's experiences, using the information in the table.

| Tom's experiences | |
| --- | --- |
| go on an eco-tour | ✗ |
| be a leader of his school club | ✓ |
| participate in charity activities | ✓ |
| fail an exam | ✗ |
| break a promise | ✗ |
| donate blood | ✗ |

1. Tom hasn't / has never gone on an eco-tour.
2. ...
3. ...
4. ...
5. ...
6. ...

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 41.
Mô tả hình bằng lời

Bảng "Tom's experiences" gồm 6 hoạt động và dấu tương ứng: go on an eco-tour (✗), be a leader of his school club (✓), participate in charity activities (✓), fail an exam (✗), break a promise (✗), donate blood (✗). Câu 1 đã có mẫu; viết câu 2–6.

Gợi ý trả lời

Cách làm: Bảng cho biết Tom đã (✓) hay chưa (✗) trải qua mỗi việc. Dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect): `has + V-ed/V3`.

- Dấu ✓ → câu khẳng định: *Tom has + V3*.
- Dấu ✗ → câu phủ định: *Tom hasn't + V3* (hoặc nhấn mạnh *has never + V3*).

Mẫu câu 1 (✗): *Tom hasn't / has never gone on an eco-tour.*

a) Câu 2 — be a leader of his school club (✓):
> Tom has been a leader of his school club.

b) Câu 3 — participate in charity activities (✓):
> Tom has participated in charity activities.

c) Câu 4 — fail an exam (✗):
> Tom hasn't / has never failed an exam.

d) Câu 5 — break a promise (✗):
> Tom hasn't / has never broken a promise. *(break → broken)*

e) Câu 6 — donate blood (✗):
> Tom hasn't / has never donated blood.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.