Vở bài tập Tiếng Anh 9

Giải Bài 4 trang 40 VBT Tiếng Anh 9

Unit 5. Our Experiences   Gợi ý trả lời

Đề bài

Write the correct forms of the verbs in the table.

| Verbs | Past simple | Past participle |
| --- | --- | --- |
| tour | toured | toured |
| participate | ... | ... |
| put | ... | ... |
| meet | ... | ... |
| go | ... | ... |
| take | ... | ... |

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 40.
Mô tả hình bằng lời

Bảng gồm 3 cột (Verbs, Past simple, Past participle) và 6 dòng động từ: tour (toured/toured đã điền sẵn làm mẫu), participate, put, meet, go, take — các cột Past simple và Past participle để trống cần điền.

Gợi ý trả lời

Ghi nhớ: Cột *Past simple* (quá khứ đơn) và *Past participle* (quá khứ phân từ, dạng V3) dùng cho thì hiện tại hoàn thành. Động từ có quy tắc thêm *-ed*; động từ bất quy tắc phải học thuộc.

Dòng mẫu: tour → toured → toured (động từ có quy tắc).

a) participate (có quy tắc, thêm *-d*):
- Past simple: participated
- Past participle: participated

b) put (bất quy tắc, giữ nguyên ba dạng):
- Past simple: put
- Past participle: put

c) meet (bất quy tắc):
- Past simple: met
- Past participle: met

d) go (bất quy tắc):
- Past simple: went
- Past participle: gone

e) take (bất quy tắc):
- Past simple: took
- Past participle: taken

Bảng hoàn chỉnh:

| Verbs | Past simple | Past participle |
| --- | --- | --- |
| tour | toured | toured |
| participate | participated | participated |
| put | put | put |
| meet | met | met |
| go | went | gone |
| take | took | taken |

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.