Vở bài tập Tiếng Anh 9

Giải A. 2 trang 39 VBT Tiếng Anh 9

Unit 5. Our Experiences   Gợi ý trả lời

Đề bài

Choose the word A, B, C, or D that has a different stress pattern in each line.
1. A. joyful B. absent C. ideal D. common
2. A. alone B. foreign C. basic D. awesome
3. A. habit B. machine C. mountain D. forum
4. A. exciting B. amazing C. thrilling D. unpleasant
5. A. parachute B. interest C. following D. exhausted

Gợi ý trả lời

Cách làm: Xác định âm tiết được nhấn trọng âm của từng từ, rồi chọn từ có vị trí trọng âm khác với các từ còn lại trong mỗi dòng.

a) 1. A. joyful /ˈdʒɔɪfl/ — trọng âm 1 · B. absent /ˈæbsənt/ — trọng âm 1 · C. ideal /aɪˈdɪəl/ — trọng âm 2 · D. common /ˈkɒmən/ — trọng âm 1.
Các từ A, B, D nhấn âm tiết thứ nhất; riêng C nhấn âm tiết thứ hai. → Chọn C. ideal.

b) 2. A. alone /əˈləʊn/ — trọng âm 2 · B. foreign /ˈfɒrən/ — trọng âm 1 · C. basic /ˈbeɪsɪk/ — trọng âm 1 · D. awesome /ˈɔːsəm/ — trọng âm 1.
Các từ B, C, D nhấn âm tiết thứ nhất; riêng A nhấn âm tiết thứ hai. → Chọn A. alone.

c) 3. A. habit /ˈhæbɪt/ — trọng âm 1 · B. machine /məˈʃiːn/ — trọng âm 2 · C. mountain /ˈmaʊntən/ — trọng âm 1 · D. forum /ˈfɔːrəm/ — trọng âm 1.
Các từ A, C, D nhấn âm tiết thứ nhất; riêng B nhấn âm tiết thứ hai. → Chọn B. machine.

d) 4. A. exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ — trọng âm 2 · B. amazing /əˈmeɪzɪŋ/ — trọng âm 2 · C. thrilling /ˈθrɪlɪŋ/ — trọng âm 1 · D. unpleasant /ʌnˈpleznt/ — trọng âm 2.
Các từ A, B, D nhấn âm tiết thứ hai; riêng C nhấn âm tiết thứ nhất. → Chọn C. thrilling.

e) 5. A. parachute /ˈpærəʃuːt/ — trọng âm 1 · B. interest /ˈɪntrəst/ — trọng âm 1 · C. following /ˈfɒləʊɪŋ/ — trọng âm 1 · D. exhausted /ɪɡˈzɔːstɪd/ — trọng âm 2.
Các từ A, B, C nhấn âm tiết thứ nhất; riêng D nhấn âm tiết thứ hai. → Chọn D. exhausted.

Kiểm tra lại: Mỗi dòng đều có đúng một từ lệch trọng âm so với ba từ kia — kết quả phù hợp.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.