Mục lục Bài 275/275
Sách giáo khoa Toán 9 Tập hai

Giải Bài 10.5 trang 101 SGK Toán 9

Bài tập cuối chương X   Đã kiểm chéo

Đề bài

Một dụng cụ gồm một phần có dạng hình trụ và một phần có dạng hình nón với các kích thước như Hình 10.16.

a) Tính thể tích của dụng cụ này.

b) Tính diện tích mặt ngoài của dụng cụ (không tính đáy của dụng cụ).

Bài có hình vẽ / bảng trong sách — xem ở trang 101 · mở sách.
Mô tả hình bằng lời

Hình 10.16: Dụng cụ gồm phần dưới là hình trụ, phần trên là hình nón đặt chồng lên. Chiều cao phần hình nón là 50 cm, chiều cao phần hình trụ là 100 cm, đường kính đáy (chung của hình trụ và đáy hình nón) là 40 cm.

Lời giải

Phân tích kích thước

Đường kính đáy chung là $40$ cm nên bán kính đáy của cả hình trụ và hình nón là:
$$r = \frac{40}{2} = 20 \text{ (cm)}.$$

Hình trụ có chiều cao $h_1 = 100$ cm; hình nón có chiều cao $h_2 = 50$ cm.

a) Thể tích của dụng cụ

Thể tích phần hình trụ:
$$V_1 = \pi r^2 h_1 = \pi \cdot 20^2 \cdot 100 = 40\,000\pi \text{ (cm}^3).$$

Thể tích phần hình nón:
$$V_2 = \frac{1}{3}\pi r^2 h_2 = \frac{1}{3}\pi \cdot 20^2 \cdot 50 = \frac{20\,000}{3}\pi \text{ (cm}^3).$$

Thể tích của dụng cụ:
$$V = V_1 + V_2 = 40\,000\pi + \frac{20\,000}{3}\pi = \frac{140\,000}{3}\pi \approx 146\,607 \text{ (cm}^3).$$

b) Diện tích mặt ngoài của dụng cụ (không tính đáy)

Mặt ngoài gồm: diện tích xung quanh của hình trụ và diện tích xung quanh của hình nón (đáy dưới của hình trụ không tính; mặt đáy giữa hai phần nằm bên trong nên cũng không có).

Diện tích xung quanh của hình trụ:
$$S_1 = 2\pi r h_1 = 2\pi \cdot 20 \cdot 100 = 4\,000\pi \text{ (cm}^2).$$

Độ dài đường sinh của hình nón:
$$l = \sqrt{r^2 + h_2^2} = \sqrt{20^2 + 50^2} = \sqrt{2\,900} = 10\sqrt{29} \approx 53,85 \text{ (cm)}.$$

Diện tích xung quanh của hình nón:
$$S_2 = \pi r l = \pi \cdot 20 \cdot 10\sqrt{29} = 200\sqrt{29}\,\pi \text{ (cm}^2).$$

Diện tích mặt ngoài của dụng cụ:
$$S = S_1 + S_2 = \left(4\,000 + 200\sqrt{29}\right)\pi \approx 5\,077\pi \approx 15\,950 \text{ (cm}^2).$$

Đáp số

V = 140000π/3 ≈ 146607 cm³S = (4000 + 200√29)π ≈ 15950 cm²

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.