Mục lục Bài 30/30
Sách giáo khoa Toán 11 Tập hai

Giải Bài 6.10 trang 15 SGK Toán 11

Bài 19. Lôgarit   Đã kiểm chéo

Đề bài

Viết mỗi biểu thức sau thành lôgarit của một biểu thức (giả thiết các biểu thức đều có nghĩa):

a) $A = \ln\left(\dfrac{x}{x-1}\right) + \ln\left(\dfrac{x+1}{x}\right) - \ln(x^2 - 1)$;

b) $B = 21\log_3 \sqrt[3]{x} + \log_3(9x^2) - \log_3 9$.

Lời giải

a) Áp dụng các quy tắc $\ln a + \ln b = \ln(ab)$ và $\ln a - \ln b = \ln\dfrac{a}{b}$:

$$A = \ln\left(\dfrac{x}{x-1}\right) + \ln\left(\dfrac{x+1}{x}\right) - \ln(x^2-1).$$

Gộp hai lôgarit đầu:

$$\ln\left(\dfrac{x}{x-1}\right) + \ln\left(\dfrac{x+1}{x}\right) = \ln\left(\dfrac{x}{x-1}\cdot\dfrac{x+1}{x}\right) = \ln\dfrac{x+1}{x-1}.$$

Khi đó, chú ý $x^2-1=(x-1)(x+1)$:

$$A = \ln\dfrac{x+1}{x-1} - \ln\big[(x-1)(x+1)\big] = \ln\dfrac{\frac{x+1}{x-1}}{(x-1)(x+1)} = \ln\dfrac{x+1}{(x-1)^2(x+1)}.$$

Rút gọn:

$$A = \ln\dfrac{1}{(x-1)^2}.$$

b) Áp dụng $\log_a b^\alpha = \alpha\log_a b$, với $\sqrt[3]{x}=x^{1/3}$:

$$21\log_3\sqrt[3]{x} = 21\log_3 x^{1/3} = 21\cdot\dfrac{1}{3}\log_3 x = 7\log_3 x = \log_3 x^7.$$

Với hai số hạng còn lại:

$$\log_3(9x^2) - \log_3 9 = \log_3\dfrac{9x^2}{9} = \log_3 x^2.$$

Do đó:

$$B = \log_3 x^7 + \log_3 x^2 = \log_3\big(x^7\cdot x^2\big) = \log_3 x^9.$$

Kiểm tra: $\log_3 x^9 = 9\log_3 x$, đúng bằng $7\log_3 x + 2\log_3 x$.

Đáp số

$A = \ln\dfrac{1}{(x-1)^2}$$B = \log_3 x^9$

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.