Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 1 trang 50 SGK Tiếng Anh 9

Looking Back   Gợi ý trả lời

Đề bài

Choose the correct answer A, B, C, or D.

1. In keeping with ________, we cook five-colour sticky rice on the first day of a lunar month.
A. tradition
B. habit
C. ritual
D. practice

2. Sam is very interested in history, and he remembers a lot of historical ________ and dates.
A. traditions
B. events
C. anniversaries
D. practices

3. The fire of London in 1666 destroyed thousands of old ________ and damaged a large part of London's centre.
A. organisations
B. structures
C. associations
D. connections

4. This practice was more common in ________ times than it is now.
A. beginning
B. antique
C. historic
D. ancient

5. This complex of buildings was ________ by foreign troops during the war.
A. received
B. busy
C. occupied
D. filled

Gợi ý trả lời

1. Đáp án: A. tradition

- "In keeping with tradition" là cụm từ cố định, nghĩa là "theo truyền thống". Việc nấu xôi ngũ sắc vào ngày đầu tháng âm lịch là một phong tục được lưu truyền → dùng *tradition* (truyền thống).
- *habit* (thói quen cá nhân), *ritual* (nghi lễ), *practice* (tập quán) không đi với cụm "in keeping with".

2. Đáp án: B. events

- Câu nói Sam yêu thích lịch sử và nhớ nhiều ________ và ngày tháng lịch sử. "historical events and dates" (các sự kiện và mốc ngày tháng lịch sử) là cách kết hợp tự nhiên → *events* (sự kiện).
- *traditions, anniversaries, practices* không hợp nghĩa khi đi cùng "and dates".

3. Đáp án: B. structures

- Trận hỏa hoạn ở London năm 1666 đã phá hủy hàng nghìn ________ cũ. Lửa phá hủy các công trình, tòa nhà → *structures* (công trình kiến trúc).
- *organisations* (tổ chức), *associations* (hiệp hội), *connections* (mối liên hệ) đều là khái niệm trừu tượng, không bị lửa thiêu rụi.

4. Đáp án: D. ancient

- "ancient times" là cụm cố định nghĩa là "thời cổ đại / thời xa xưa". Câu nói tập quán này phổ biến hơn vào thời xưa so với bây giờ → *ancient*.
- *beginning, antique* (đồ cổ, vật dụng), *historic* không kết hợp với "times" theo nghĩa này.

5. Đáp án: C. occupied

- Quần thể công trình này bị quân đội nước ngoài ________ trong chiến tranh. "be occupied by" nghĩa là "bị chiếm đóng bởi" → *occupied*.
- *received, busy, filled* không phù hợp ngữ cảnh quân đội chiếm đóng trong chiến tranh.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.