Sách giáo khoa Tiếng Anh 9

Giải Bài 2 trang 38 SGK Tiếng Anh 9

Looking Back   Gợi ý trả lời

Đề bài

Choose the correct answer A, B, C, or D.

1. To most people, _______ living means both physical and mental health are functioning well together.
A. healthy
B. unhealthy
C. health
D. healthily

2. When we _______ our task, we headed home.
A. succeeded
B. won
C. accomplished
D. managed

3. She's in poor health, but she's _______ about her future.
A. optimistic
B. negative
C. pleased
D. unhappy

4. There are too many _______ in this classroom – it's hard for me to pay attention to the lesson.
A. difficulties
B. distractions
C. obstacles
D. omissions

5. He was in a good _______ when he got home from school.
A. mind
B. feeling
C. attitude
D. mood

Gợi ý trả lời

Choose the correct answer A, B, C, or D.

a) Chỗ trống đứng trước danh từ *living* (lối sống, cuộc sống) nên cần một tính từ để bổ nghĩa: *healthy living* = lối sống lành mạnh. Cả câu: *healthy living means both physical and mental health are functioning well together* (lối sống lành mạnh nghĩa là cả sức khỏe thể chất và tinh thần đều hoạt động tốt cùng nhau). Loại C *health* (danh từ), D *healthily* (trạng từ), B *unhealthy* (không lành mạnh – sai nghĩa).
→ Chọn A. healthy.

b) *When we _______ our task, we headed home* (Khi chúng tôi ... nhiệm vụ, chúng tôi về nhà). Động từ phải đi được với tân ngữ *our task* và mang nghĩa "hoàn thành": *accomplish a task* = hoàn thành nhiệm vụ. Loại B *won* (thắng), D *managed* (thường đi với *to V*), A *succeeded* (đi với *in doing*).
→ Chọn C. accomplished.

c) *She's in poor health, but she's _______ about her future* – từ nối *but* cho thấy ý tương phản: tuy sức khỏe yếu nhưng cô ấy vẫn lạc quan về tương lai. *optimistic* = lạc quan. Loại B *negative*, D *unhappy* (tiêu cực – không hợp với "but"), C *pleased* (đi với *with*, không hợp nghĩa).
→ Chọn A. optimistic.

d) *There are too many _______ in this classroom – it's hard for me to pay attention* (Có quá nhiều ... trong lớp – khó tập trung vào bài học). Thứ khiến ta khó tập trung là distractions = những thứ gây xao nhãng. Loại A *difficulties* (khó khăn), C *obstacles* (chướng ngại vật), D *omissions* (sự bỏ sót) – không hợp ngữ cảnh gây mất tập trung.
→ Chọn B. distractions.

e) *He was in a good _______ when he got home* – thành ngữ cố định *be in a good mood* = đang có tâm trạng tốt. Loại A *mind*, B *feeling*, C *attitude* không tạo thành cụm *in a good …* đúng nghĩa tâm trạng.
→ Chọn D. mood.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.