Giải Bài 3 trang 37 SGK Tiếng Anh 9
Đề bài
Phong turns off his cell phone and signs out of social media ________ when he starts his work.
A. accounts
B. networks
C. websites
Gợi ý trả lời
Bước 1: Dịch và phân tích câu
Phong *turns off* his cell phone (tắt điện thoại) and *signs out of* social media ________ (đăng xuất khỏi ________ mạng xã hội) when he starts his work (khi bắt đầu làm việc).
Cần tìm danh từ đứng sau cụm social media (mạng xã hội) để tạo thành cụm danh từ hợp nghĩa: thứ mà người ta *sign out of* (đăng xuất khỏi).
Bước 2: Xét từng phương án (từ vựng Unit 3 – Healthy Living for Teens)
- A. accounts = (các) tài khoản → *social media accounts* = tài khoản mạng xã hội. Ta *sign out of* (đăng xuất khỏi) tài khoản của mình → hợp nghĩa và đúng cách kết hợp từ (collocation).
- B. networks = (các) mạng lưới. *social media* bản thân đã là *social networks* rồi, nói *social media networks* là thừa/không tự nhiên; ta cũng không "đăng xuất khỏi mạng lưới". → loại.
- C. websites = (các) trang web. Có thể đăng xuất khỏi một website, nhưng *social media websites* không phải cụm chuẩn và không khớp với hành động cá nhân "đăng xuất tài khoản" ở đây. → loại.
Bước 3: Chọn đáp án
Cụm cố định đúng là sign out of social media accounts (đăng xuất khỏi tài khoản mạng xã hội).
→ Chọn A. accounts.
Câu hoàn chỉnh: *Phong turns off his cell phone and signs out of social media accounts when he starts his work.* (Phong tắt điện thoại và đăng xuất khỏi các tài khoản mạng xã hội khi bắt đầu làm việc.)
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.