Giải Vocabulary 1 trang 46 SGK Tiếng Anh 12
Đề bài
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word.
1. Receiving an international award is an _impressive_ achievement for such a young scientist.
A. great B. small C. ordinary D. attractive
2. There is a great _diversity_ of opinions on Korean fashion trends among the youth.
A. belief B. container C. popularity D. variety
3. We need to make sure plastic _packaging_ is fully reusable and recyclable.
A. waste B. resource C. wrapping D. trash
4. This particular custom practised during Tet holiday has its _origins_ in the southern part of Viet Nam.
A. popularity B. roots C. endings D. trends
Gợi ý trả lời
Dạng bài: Chọn từ ĐỒNG NGHĨA (closest in meaning) với từ được gạch chân.
a) Câu 1 — _impressive_ (gây ấn tượng, đáng khâm phục)
Câu: "Nhận được một giải thưởng quốc tế là một thành tựu _impressive_ đối với một nhà khoa học trẻ như vậy."
- *impressive* = ấn tượng, to lớn, đáng nể → đồng nghĩa với great (tuyệt vời, lớn lao).
- B. *small* (nhỏ bé), C. *ordinary* (bình thường) → trái nghĩa; D. *attractive* (hấp dẫn, ưa nhìn) chỉ về vẻ ngoài, không hợp.
→ Chọn A. great.
b) Câu 2 — _diversity_ (sự đa dạng)
Câu: "Có một sự _diversity_ lớn về quan điểm đối với xu hướng thời trang Hàn Quốc trong giới trẻ."
- *diversity* (danh từ) = sự đa dạng, phong phú → đồng nghĩa với variety (sự đa dạng, nhiều loại).
- A. *belief* (niềm tin), B. *container* (vật chứa), C. *popularity* (sự phổ biến) → không cùng nghĩa.
→ Chọn D. variety.
c) Câu 3 — _packaging_ (bao bì, vật liệu đóng gói)
Câu: "Chúng ta cần bảo đảm _packaging_ bằng nhựa có thể tái sử dụng và tái chế hoàn toàn."
- *packaging* = bao bì, lớp bọc gói sản phẩm → đồng nghĩa với wrapping (vật/lớp bọc gói).
- A. *waste* (rác thải), D. *trash* (rác) → chỉ thứ bỏ đi, lệch nghĩa; B. *resource* (tài nguyên) → không hợp.
→ Chọn C. wrapping.
d) Câu 4 — _origins_ (nguồn gốc)
Câu: "Phong tục đặc biệt này được thực hiện trong dịp Tết có _origins_ từ miền Nam Việt Nam."
- *origins* = nguồn gốc, khởi nguồn → đồng nghĩa với roots (cội nguồn, gốc rễ).
- A. *popularity* (sự phổ biến), C. *endings* (phần kết — trái nghĩa), D. *trends* (xu hướng) → không cùng nghĩa.
→ Chọn B. roots.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.