Giải Bài 1 trang 37 SGK Tiếng Anh 12
Đề bài
Work in pairs to solve the quiz.
1. It takes about _______ years for one plastic bottle to decompose in the ground.
A. 4.5
B. 45
C. 450
2. Around _______ plastic bottles are thrown away every year.
A. 13 thousand
B. 13 million
C. 13 billion
3. Plastic bags and other plastic waste kill around _______ sea animals every year.
A. 100 million
B. 10 million
C. 1 million
4. Nearly _______ of plastic ever made still exists today.
A. 100%
B. 50%
C. 10%
5. Uncle Ho _______ his whole life to fighting for the independence and freedom of Viet Nam.
A. attended
B. devoted
C. adopted
D. protected
6. From a local _______, K-pop has spread around the world.
A. trend
B. style
C. custom
D. shock
7. Tourists are usually not familiar with the _______ of ethnic minorities in Viet Nam.
A. beliefs
B. fairs
C. customs
D. origin
8. My father had played football in his _______ before he took up tennis.
A. childcare
B. youth
C. marriage
D. achievement
Gợi ý trả lời
a) Câu 1. It takes about ___ years for one plastic bottle to decompose in the ground.
Nhựa là vật liệu rất khó phân hủy. Một chai nhựa cần trung bình khoảng 450 năm để phân hủy trong lòng đất (con số được nêu trong bài đọc *Going green with plastics*). → Chọn C. 450.
b) Câu 2. Around ___ plastic bottles are thrown away every year.
Mỗi năm trên thế giới có khoảng 13 tỉ (13 billion) chai nhựa bị vứt bỏ — một lượng rác thải khổng lồ. → Chọn C. 13 billion.
c) Câu 3. Plastic bags and other plastic waste kill around ___ sea animals every year.
Theo bài đọc, rác thải nhựa giết chết khoảng 1 triệu (1 million) sinh vật biển mỗi năm. → Chọn C. 1 million.
d) Câu 4. Nearly ___ of plastic ever made still exists today.
Vì nhựa phân hủy cực kỳ chậm nên gần như 100% lượng nhựa từng được sản xuất vẫn còn tồn tại đến ngày nay. → Chọn A. 100%.
e) Câu 5. Uncle Ho ___ his whole life to fighting for the independence and freedom of Viet Nam.
Cấu trúc *devote + sth + to + V-ing* = dành/cống hiến (cái gì) cho việc gì. "devoted his whole life to fighting" = cống hiến cả cuộc đời cho cuộc đấu tranh. Các từ *attend* (tham dự), *adopt* (nhận nuôi/áp dụng), *protect* (bảo vệ) không hợp cấu trúc và nghĩa. → Chọn B. devoted.
f) Câu 6. From a local ___, K-pop has spread around the world.
*trend* = trào lưu, xu hướng. "From a local trend" = từ một trào lưu địa phương, K-pop đã lan ra toàn thế giới — hợp nghĩa nhất. *style* (phong cách), *custom* (phong tục), *shock* (cú sốc) không phù hợp. → Chọn A. trend.
g) Câu 7. Tourists are usually not familiar with the ___ of ethnic minorities in Viet Nam.
*customs* = phong tục, tập quán. Du khách thường không quen với phong tục của các dân tộc thiểu số. *beliefs* (niềm tin) có thể gần nghĩa nhưng "customs" là lựa chọn chuẩn và tự nhiên nhất khi nói về nét văn hóa đặc trưng của dân tộc; *fairs* (hội chợ), *origin* (nguồn gốc) không hợp. → Chọn C. customs.
h) Câu 8. My father had played football in his ___ before he took up tennis.
*youth* = thời tuổi trẻ, thời thanh niên. "in his youth" = hồi còn trẻ — hợp với mạch thời gian (bố đã chơi bóng đá hồi trẻ trước khi chuyển sang quần vợt). *childcare* (việc chăm trẻ), *marriage* (hôn nhân), *achievement* (thành tích) không hợp nghĩa. → Chọn B. youth.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.