Giải Bài 3 trang 39 SGK Tiếng Anh 12
Đề bài
Read the email extracts again. Complete the summary notes with information from the text. Use no more than TWO words for each gap.
| Single-use plastics can be: | Tips |
| --- | --- |
| reduced | • use (1) _____ instead of plastic packaging<br>• bring a (2) _____ water bottle |
| reused | • reuse (3) _____ many times<br>• reuse single-use plastic containers |
| recycled | • avoid plastics with (4) _____ that are hard to recycle<br>• (5) _____ containers before recycling |
(văn bản: The email extracts (bài đọc email ở phần Reading, trang trước))
Mô tả hình bằng lời
Bảng tóm tắt gồm 2 cột: 'Single-use plastics can be:' và 'Tips'. Hàng 'reduced': use (1) ___ instead of plastic packaging; bring a (2) ___ water bottle. Hàng 'reused': reuse (3) ___ many times; reuse single-use plastic containers. Hàng 'recycled': avoid plastics with (4) ___ that are hard to recycle; (5) ___ containers before recycling.
Gợi ý trả lời
Dạng bài: Đọc lại hai đoạn trích email (phần Reading) và hoàn thành bảng ghi chú tóm tắt — mỗi chỗ trống điền không quá HAI từ lấy từ bài đọc.
Bảng tóm tắt ba cách xử lí đồ nhựa dùng một lần (*single-use plastics*): reduced (giảm), reused (tái sử dụng), recycled (tái chế). Ta dò từng gợi ý (*tip*) trong email để tìm từ khớp.
Hàng *reduced* (giảm dùng):
a) (1) cloth bags — *use cloth bags instead of plastic packaging*: thay bao bì nhựa bằng túi vải để đựng đồ, nên không phải mua bao bì nhựa dùng một lần.
b) (2) reusable — *bring a reusable water bottle*: mang theo bình nước dùng lại được thay vì mua chai nước nhựa dùng một lần.
Hàng *reused* (tái sử dụng):
c) (3) plastic bags — *reuse plastic bags many times*: dùng lại túi nhựa nhiều lần trước khi bỏ.
Hàng *recycled* (tái chế):
d) (4) labels — *avoid plastics with labels that are hard to recycle*: tránh loại nhựa có nhãn/mác khó tái chế.
e) (5) clean — *clean containers before recycling*: rửa sạch hộp đựng trước khi đem đi tái chế.
Kiểm tra: cả 5 đáp án đều lấy nguyên từ trong email và đều ≤ 2 từ, khớp đúng văn cảnh từng câu (danh từ sau *use/bring a*; tính từ bổ nghĩa *water bottle*; danh từ sau *with*; động từ đầu câu *... containers*).
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.