Sách giáo khoa Tiếng Anh 12

Giải Vocabulary 2 trang 74 SGK Tiếng Anh 12

Review 2 — I. Language   Gợi ý trả lời

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase OPPOSITE in meaning to the underlined word.
1. The authorities are planning to expand the local airport and make it more modern.
A. widen B. reduce C. build up D. shorten
2. Very few people can afford a home in city centres nowadays.
A. have enough money to buy B. be able to buy C. don't have enough money to buy D. don't have any money to buy
3. Working as a researcher can be mentally challenging, but it is very interesting.
A. boring B. simple C. reliable D. difficult
4. A lot of companies have cut down on staff, so the number of jobless people is getting higher and higher.
A. employed B. unemployed C. recruited D. trained

Gợi ý trả lời

Dạng bài: chọn từ/cụm từ TRÁI NGHĨA (opposite in meaning) với từ được gạch chân.

a) Câu 1: *expand* = mở rộng, làm cho lớn hơn.
- A. widen = mở rộng → đồng nghĩa (loại).
- B. reduce = thu nhỏ, giảm bớt → trái nghĩa.
- C. build up = xây dựng, mở mang → gần nghĩa (loại).
- D. shorten = làm ngắn lại (về chiều dài) → không phải cặp trái nghĩa đúng của *expand* (loại).
→ Chọn B. reduce.

b) Câu 2: *can afford* = có đủ khả năng (đủ tiền) để mua = *have enough money to buy*.
- A. have enough money to buy → đồng nghĩa (loại).
- B. be able to buy = có thể mua → gần nghĩa (loại).
- C. don't have enough money to buy = không có đủ tiền để mua → trái nghĩa (= can't afford).
- D. don't have any money to buy = không có đồng nào để mua → quá mạnh, không phải cặp trái nghĩa chuẩn (loại).
→ Chọn C. don't have enough money to buy.

c) Câu 3: *(mentally) challenging* = đầy thử thách, đòi hỏi trí óc (khó, kích thích).
- A. boring = nhàm chán → đây là trái nghĩa của *interesting*, không phải của *challenging* (loại).
- B. simple = đơn giản, dễ → trái nghĩa của *challenging*.
- C. reliable = đáng tin cậy → không liên quan (loại).
- D. difficult = khó → đồng nghĩa (loại).
→ Chọn B. simple.

d) Câu 4: *jobless* = thất nghiệp, không có việc làm (= unemployed).
- A. employed = có việc làm, được tuyển dụng → trái nghĩa.
- B. unemployed = thất nghiệp → đồng nghĩa (loại).
- C. recruited = được tuyển (nghĩa hẹp, chỉ việc tuyển vào) (loại).
- D. trained = được đào tạo → không liên quan (loại).
→ Chọn A. employed.

Kiểm tra lại: tất cả đều chọn đúng từ trái nghĩa (không nhầm sang từ đồng nghĩa): 1-B, 2-C, 3-B, 4-A.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.