Sách giáo khoa Tiếng Anh 12

Giải Vocabulary 1 trang 74 SGK Tiếng Anh 12

Review 2 — I. Language   Gợi ý trả lời

Đề bài

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase CLOSEST in meaning to the underlined word.
1. Today, young people from rural areas often move to big cities to seek better job opportunities.
A. look for B. look at C. carry out D. look after
2. Many employers find it difficult to recruit workers for night shifts.
A. working conditions B. performances C. working hours D. lifestyles
3. A lot of companies provide their employees with affordable housing.
A. places B. warehouses C. containers D. homes
4. The company has employed more people to work on the new project this year.
A. hired B. supported C. stopped D. used

Gợi ý trả lời

Dạng bài: Chọn từ/cụm từ ĐỒNG NGHĨA (closest in meaning) với từ được gạch chân.

a) Câu 1 — seek

Câu: *"...move to big cities to seek better job opportunities."* (đến thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn).

- *seek* = tìm kiếm, cố gắng tìm.
- A. look for = tìm kiếm → đồng nghĩa ✔
- B. look at = nhìn vào ✘
- C. carry out = thực hiện ✘
- D. look after = chăm sóc ✘

→ Chọn A. look for.

b) Câu 2 — (night) shifts

Câu: *"...difficult to recruit workers for night shifts."* (khó tuyển người làm ca đêm).

- *shift* = ca làm việc → nói về khoảng thời gian làm việc.
- A. working conditions = điều kiện làm việc ✘
- B. performances = thành tích/màn trình diễn ✘
- C. working hours = giờ làm việc → gần nghĩa nhất với *ca làm* ✔
- D. lifestyles = lối sống ✘

→ Chọn C. working hours.

c) Câu 3 — (affordable) housing

Câu: *"...provide their employees with affordable housing."* (cung cấp cho nhân viên nhà ở giá phải chăng).

- *housing* = nhà ở, chỗ ở.
- A. places = nơi chốn (quá chung chung) ✘
- B. warehouses = nhà kho ✘
- C. containers = thùng/công-ten-nơ ✘
- D. homes = nhà ở → đồng nghĩa ✔

→ Chọn D. homes.

d) Câu 4 — employed

Câu: *"The company has employed more people to work on the new project..."* (công ty đã thuê/tuyển thêm người).

- *employ* = thuê, tuyển dụng (cho làm việc có trả lương).
- A. hired = thuê, tuyển → đồng nghĩa ✔
- B. supported = hỗ trợ ✘
- C. stopped = dừng ✘
- D. used = sử dụng ✘ (lưu ý: *employ* còn có nghĩa "sử dụng" nhưng ở ngữ cảnh "thuê người làm" thì *hired* mới đúng)

→ Chọn A. hired.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.