Giải Bài 3 trang 101 SGK Sinh học 12
Đề bài
Hãy sưu tập một số bằng chứng hoá thạch tại địa phương (nếu có) hoặc trên internet.
Lời giải
Sưu tập một số bằng chứng hoá thạch
Hoá thạch là di tích hoặc dấu vết của sinh vật sống trong các thời đại địa chất trước, được bảo tồn trong các lớp đất đá. Đây là bằng chứng trực tiếp về lịch sử tiến hoá của sinh giới. Dưới đây là một số bằng chứng hoá thạch tiêu biểu sưu tập được (chủ yếu qua internet và tài liệu khoa học):
1. Chim thuỷ tổ *Archaeopteryx*
- Phát hiện tại Đức, trong địa tầng kỷ Jura (khoảng $150$ triệu năm trước).
- Mang đặc điểm trung gian giữa bò sát và chim: có lông vũ, xương cánh (giống chim) nhưng vẫn còn răng, đuôi dài nhiều đốt sống và vuốt ở chi trước (giống bò sát).
- Ý nghĩa: bằng chứng về nguồn gốc của lớp Chim từ Bò sát.
2. Chuỗi hoá thạch tiến hoá của ngựa
- Từ *Hyracotherium* (còn gọi *Eohippus*, khoảng $55$ triệu năm trước, nhỏ, chân nhiều ngón) → *Mesohippus* → *Merychippus* → *Equus* (ngựa hiện đại, mỗi chân một ngón, thân lớn).
- Ý nghĩa: minh hoạ rõ nhất hướng tiến hoá dần dần thích nghi với đời sống trên đồng cỏ.
3. Bọ ba thuỳ (Trilobita)
- Phổ biến trong địa tầng từ kỷ Cambri đến kỷ Pecmi (khoảng $541$–$252$ triệu năm trước).
- Tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới, trong đó có Việt Nam (Lạng Sơn, Hà Giang).
- Ý nghĩa: dùng để xác định tuổi địa tầng và chứng minh sự đa dạng của sinh vật biển cổ.
4. Dương xỉ hạt *Glossopteris*
- Cùng một nhóm thực vật được tìm thấy ở Nam Mỹ, châu Phi, Ấn Độ, Nam Cực và Australia — những lục địa nay tách biệt nhau.
- Ý nghĩa: ủng hộ thuyết trôi dạt lục địa, chứng tỏ các lục địa này trước kia từng liền nhau.
5. Hoá thạch cá voi cổ (*Pakicetus*, *Ambulocetus*)
- *Pakicetus* (Pakistan, khoảng $50$ triệu năm trước): còn chân, sống gần bờ nước.
- *Ambulocetus* (khoảng $48$ triệu năm trước): chân ngắn, vừa đi vừa bơi được.
- Ý nghĩa: chuỗi dạng trung gian cho thấy cá voi tiến hoá từ thú (động vật có vú) sống trên cạn.
6. Hoá thạch tại Việt Nam (địa phương)
- Hà Giang, Lạng Sơn: hoá thạch tay cuộn (Brachiopoda), huệ biển (Crinoidea) trong đá vôi kỷ Devon – Carbon.
- Nghệ An, Thanh Hoá: hoá thạch thực vật cổ (dương xỉ, tuế) trong địa tầng kỷ Trias.
- Vịnh Hạ Long: đá vôi chứa hoá thạch san hô, tay cuộn, cúc đá (Ammonoidea) hình thành dưới đáy biển cổ đại.
- Ý nghĩa: nhiều vùng ở miền Bắc Việt Nam nay là núi, đồng bằng nhưng trước kia từng là đáy biển nhiệt đới cách nay hàng trăm triệu năm.
Kết luận (ý nghĩa chung của các bằng chứng hoá thạch)
- Hoá thạch là bằng chứng trực tiếp chứng minh sinh giới đã tiến hoá và có lịch sử phát triển lâu dài.
- Dựa vào hoá thạch và tuổi của lớp đất đá chứa chúng, có thể xác định tuổi của sinh vật, trình tự xuất hiện, quan hệ họ hàng giữa các loài và điều kiện môi trường trong quá khứ.
*Lưu ý: Khi làm bộ sưu tập, học sinh nên kèm hình ảnh thật và ghi rõ nguồn (tên hoá thạch, nơi tìm thấy, niên đại) để hoàn chỉnh.*
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.