Giải Bài 2 trang 60 SGK Sinh học 12
Đề bài
Tiến hành lai ruồi giấm cái có kiểu gene dị hợp tử thân xám, mắt đỏ với ruồi đực đồng hợp tử lặn thân đen, mắt tím. Kết quả đời con có sự phân li kiểu hình như sau: 721 con thân xám, mắt đỏ: 751 con thân đen, mắt tím: 49 con thân xám, mắt tím: 45 con thân đen, mắt đỏ. Hãy xác định quy luật di truyền chi phối hai gene quy định các tính trạng trên.
Lời giải
## Phân tích
Phép lai: ruồi cái dị hợp tử (thân xám, mắt đỏ) × ruồi đực đồng hợp tử lặn (thân đen, mắt tím).
Vì ruồi đực mang hai cặp gene đồng hợp lặn nên đây thực chất là phép lai phân tích: tỉ lệ kiểu hình đời con phản ánh đúng tỉ lệ các loại giao tử do ruồi cái tạo ra.
Quy ước: thân xám (A) trội so với thân đen (a); mắt đỏ (B) trội so với mắt tím (b).
### a) Nhận xét tỉ lệ phân li kiểu hình đời con
Tổng số cá thể đời con:
$$721 + 751 + 49 + 45 = 1566 \text{ (con)}$$
Đời con có 4 loại kiểu hình nhưng chia thành hai nhóm rõ rệt:
- Nhóm chiếm tỉ lệ lớn (giống bố mẹ): thân xám–mắt đỏ (721) và thân đen–mắt tím (751).
- Nhóm chiếm tỉ lệ nhỏ: thân xám–mắt tím (49) và thân đen–mắt đỏ (45).
Nếu hai gene phân li độc lập, phép lai phân tích phải cho 4 kiểu hình xấp xỉ bằng nhau (tỉ lệ $1:1:1:1$). Thực tế ở đây 4 loại không bằng nhau, hai loại áp đảo và hai loại rất ít → hai gene không phân li độc lập.
###
b) Kết luận quy luật di truyền
Hai loại kiểu hình chiếm ưu thế (xám–đỏ, đen–tím) là kiểu hình giống bố mẹ, chứng tỏ hai gene quy định màu thân và màu mắt cùng nằm trên một nhiễm sắc thể (hiện tượng liên kết gene). Giao tử liên kết của ruồi cái là $\underline{AB}$ và $\underline{ab}$ → ruồi cái có kiểu gene $\dfrac{AB}{ab}$.
Tuy nhiên vẫn xuất hiện hai loại kiểu hình mới (xám–tím, đen–đỏ) với tỉ lệ nhỏ → trong giảm phân ở ruồi cái đã xảy ra trao đổi chéo tạo giao tử tái tổ hợp $\underline{Ab}$ và $\underline{aB}$. Đây là hiện tượng hoán vị gene (liên kết gene không hoàn toàn).
###
c) Tần số hoán vị gene
Tần số hoán vị gene bằng tỉ lệ phần trăm số cá thể có kiểu hình tái tổ hợp (giao tử hoán vị):
$$f = \dfrac{49 + 45}{1566} \times 100\% = \dfrac{94}{1566} \times 100\% \approx 6\%$$
Kiểm tra: $0,06 \times 1566 \approx 94$ (đúng bằng số cá thể tái tổ hợp); hai loại tái tổ hợp xấp xỉ nhau ($49 \approx 45$) và hai loại parental xấp xỉ nhau ($721 \approx 751$), phù hợp với cơ chế hoán vị gene.
Vậy: hai gene quy định màu thân và màu mắt cùng nằm trên một NST, di truyền theo quy luật liên kết gene không hoàn toàn (hoán vị gene) với tần số hoán vị $f \approx 6\%$.
Đáp số
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.