Sách giáo khoa Ngữ văn 9 Tập hai

Giải Bài 2 trang 66 SGK Ngữ văn 9

Đọc mở rộng   Gợi ý trả lời

Đề bài

Trao đổi với các bạn về:
– Chủ đề, không gian, thời gian, chi tiết, cốt truyện, nhân vật chính, lời người kể chuyện trong một truyện trinh thám em đã đọc; những thay đổi trong suy nghĩ, tình cảm, lối sống và cách thưởng thức, đánh giá của em sau khi đọc truyện.
– Chủ đề và căn cứ để xác định chủ đề; cảm xúc, cảm hứng chủ đạo của người viết; những nét độc đáo về hình thức của bài thơ sáu chữ, bảy chữ, tám chữ em đã đọc thể hiện qua bố cục, kết cấu, ngôn ngữ, biện pháp tu từ.

Gợi ý trả lời

Bài tập yêu cầu trao đổi về hai nội dung lớn: (a) một truyện trinh thám đã đọc và (b) một bài thơ sáu chữ, bảy chữ hoặc tám chữ đã đọc. Dưới đây là bài trao đổi mẫu.

---

## a) Trao đổi về một truyện trinh thám đã đọc

Truyện chọn: *Chiếc mũ miện dát đá be-rô* (trích tập truyện về thám tử Sơ-lốc Hôm của Cô-nan Đoi-lơ) — hoặc em có thể chọn *Dấu bộ bốn*, *Con chó của dòng họ Bát-xcơ-vin*… Ở đây phân tích theo *Chiếc mũ miện dát đá be-rô*.

• Chủ đề: Truyện ca ngợi trí tuệ, năng lực quan sát và suy luận lô-gíc của con người trong việc tìm ra sự thật, minh oan cho người vô tội và vạch mặt kẻ phạm tội; đồng thời thể hiện niềm tin rằng mọi hiện tượng bí ẩn đều có thể được lí giải bằng lí trí.

• Không gian: Không gian đời sống thị dân nước Anh cuối thế kỉ XIX — căn phòng làm việc của thám tử ở phố Bây-cơ, ngôi nhà của vị chủ ngân hàng, khu vườn phủ tuyết nơi lưu lại dấu chân… Không gian vừa gần gũi, cụ thể vừa khép kín, tạo điều kiện cho việc tìm và đọc các dấu vết.

• Thời gian: Thời gian tuyến tính, dồn nén trong một vài ngày, gắn với trình tự điều tra: vụ việc xảy ra trong đêm → sáng hôm sau trình báo → thám tử điều tra và phá án. Mạch thời gian ngắn, căng thẳng làm tăng kịch tính.

• Chi tiết (chi tiết tiêu biểu): Dấu chân trên tuyết, vết gãy của chiếc mũ miện, những mảnh đá quý bị mất, thái độ bối rối của các nhân vật… Đây là những chi tiết – manh mối (bằng chứng) được nhà văn cài cắm để thám tử và người đọc cùng suy luận.

• Cốt truyện: Cốt truyện được tổ chức theo mô hình truyện trinh thám cổ điển: xuất hiện vụ án bí ẩn → thu thập chứng cứ, đặt giả thuyết → suy luận, loại trừ → phát hiện thủ phạm và lí giải toàn bộ sự việc. Truyện có nút thắt bất ngờ và lời giải hợp lí ở phần kết.

• Nhân vật chính: Thám tử Sơ-lốc Hôm — người thông minh, lạnh lùng, sắc sảo, có khả năng quan sát tỉ mỉ và suy luận chặt chẽ từ những chi tiết nhỏ nhất; bên cạnh là bác sĩ Oát-xơn vừa là người bạn đồng hành vừa là người kể chuyện.

• Lời người kể chuyện: Truyện được kể theo ngôi thứ nhất, qua lời của bác sĩ Oát-xơn. Nhờ điểm nhìn này, người đọc theo dõi vụ án cùng mức độ thông tin như Oát-xơn — ngạc nhiên, phỏng đoán và vỡ lẽ cùng lúc — nên vừa chân thực, vừa tăng sự hồi hộp; đồng thời lời kể còn làm nổi bật tài năng của thám tử qua cái nhìn khâm phục của người bạn.

• Những thay đổi trong suy nghĩ, tình cảm, lối sống và cách thưởng thức, đánh giá của em sau khi đọc: Sau khi đọc, em thấy mình quan sát mọi việc kĩ hơn, tập thói quen suy luận có căn cứ thay vì vội kết luận; biết trân trọng sự trung thực và tinh thần bảo vệ lẽ phải. Về cách đọc, em học được cách vừa đọc vừa dự đoán, tự đặt câu hỏi "ai – vì sao – bằng cách nào", chú ý tới chi tiết – manh mối thay vì chỉ theo dõi diễn biến; nhờ đó việc thưởng thức và đánh giá một truyện trinh thám trở nên chủ động, thú vị hơn.

---

##

b) Trao đổi về một bài thơ sáu chữ, bảy chữ hoặc tám chữ đã đọc

Bài thơ chọn: *Tiếng gà trưa* (Xuân Quỳnh) — thơ chủ yếu năm – bảy chữ (ở đây phân tích theo hướng thơ bảy chữ xen tiếng gọi); hoặc em có thể chọn một bài tám chữ như *Nhớ rừng* (Thế Lữ), *Quê hương* (Tế Hanh). Dưới đây trình bày theo *Quê hương* (Tế Hanh) — bài thơ tám chữ.

• Chủ đề: Bài thơ thể hiện tình yêu quê hương tha thiết của tác giả — một làng chài ven biển — và nỗi nhớ quê da diết khi phải sống xa nhà.

• Căn cứ để xác định chủ đề: Dựa vào nhan đề ("Quê hương"), vào hệ thống hình ảnh (con thuyền, cánh buồm, dân chài, bến cá), vào mạch cảm xúc đi từ hồi tưởng cảnh làng chài ra khơi, trở về đến lời bộc lộ trực tiếp ở khổ cuối ("Nay xa cách lòng tôi luôn tưởng nhớ…"). Chính câu kết bộc lộ trực tiếp nỗi nhớ là căn cứ rõ nhất để xác định chủ đề.

• Cảm xúc, cảm hứng chủ đạo của người viết: Cảm hứng chủ đạo là nỗi nhớ và niềm tự hào, yêu thương đối với quê hương. Cảm xúc chuyển từ trong trẻo, khỏe khoắn (khi tả cảnh ra khơi, trở về) đến sâu lắng, bùi ngùi (khi bộc lộ nỗi nhớ ở cuối bài).

• Những nét độc đáo về hình thức của bài thơ (bố cục, kết cấu, ngôn ngữ, biện pháp tu từ):

- *Thể thơ, bố cục, kết cấu:* Bài làm theo thể tám chữ, mỗi dòng tám tiếng, nhịp thơ linh hoạt, gieo vần liền – vần ôm tạo âm hưởng vừa khỏe khoắn vừa tha thiết. Kết cấu theo mạch hồi tưởng → hiện tại: giới thiệu làng quê → cảnh đoàn thuyền ra khơi → cảnh trở về bến → nỗi nhớ quê, khiến bài thơ chặt chẽ, giàu cảm xúc.

- *Ngôn ngữ:* Trong sáng, bình dị, giàu chất tạo hình và gợi cảm; nhiều từ ngữ gắn với đời sống làng chài (cánh buồm, mái chèo, vị mặn…).

- *Biện pháp tu từ:* Nổi bật là so sánh kết hợp ẩn dụ và nhân hóa: "Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng / Rướn thân trắng bao la thâu góp gió" — cánh buồm được so sánh với "mảnh hồn làng" rồi nhân hóa ("rướn thân", "thâu góp gió"), biến vật vô tri thành biểu tượng thiêng liêng của quê hương; hình ảnh "Chiếc thuyền im bến mỏi trở về nằm / Nghe chất muối thấm dần trong thớ vỏ" dùng nhân hóa và ẩn dụ chuyển đổi cảm giác đầy gợi cảm. Khổ cuối dùng điệp ngữ, liệt kê ("màu nước xanh, cá bạc, chiếc buồm vôi") để tô đậm nỗi nhớ.

→ Những nét hình thức ấy khiến bài thơ vừa giàu hình ảnh, nhạc điệu, vừa diễn tả sâu sắc tình yêu và nỗi nhớ quê hương — làm sáng rõ chủ đề của tác phẩm.

*(Lưu ý: Đây là bài trao đổi mẫu. Em hãy thay bằng truyện trinh thám và bài thơ sáu/bảy/tám chữ mà chính em đã đọc, giữ nguyên các mục cần trao đổi ở trên.)*

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.