Sách giáo khoa Ngữ văn 9 Tập hai

Giải Bài 1 trang 66 SGK Ngữ văn 9

Đọc mở rộng   Gợi ý trả lời

Đề bài

Tìm đọc một số truyện trinh thám và một số bài thơ sáu chữ, bảy chữ, tám chữ. Ghi vào nhật kí đọc sách những thông tin quan trọng mà em thu nhận được từ văn bản.

Gợi ý trả lời

Hướng dẫn chung

Đây là bài tập Đọc mở rộng, yêu cầu em tự tìm đọc văn bản ngoài SGK rồi ghi nhật kí đọc sách. Em nên chọn những tác phẩm cùng thể loại và đề tài với các văn bản đã học trong Bài 1 (truyện trinh thám) và các bài thơ sáu chữ, bảy chữ, tám chữ. Nhật kí đọc sách thường ghi: nhan đề, tác giả, thể loại, nội dung chính, nhân vật/hình ảnh ấn tượng, nghệ thuật nổi bật và cảm nghĩ của em.

a) Tìm đọc một số truyện trinh thám

Gợi ý văn bản có thể tìm đọc: *Con chó của dòng họ Ba-xcơ-vin* và các truyện về thám tử Sơ-lốc Hôm (A-thơ Cô-nan Đoi-lơ), *Vụ án mạng trên chuyến tàu tốc hành Phương Đông* (A-ga-tha Crit-xti), *Kì Phát* (Phạm Cao Củng)…

Mẫu một trang nhật kí đọc sách:

| Mục | Nội dung ghi chép |
|---|---|
| Nhan đề | *Con chó của dòng họ Ba-xcơ-vin* |
| Tác giả | A-thơ Cô-nan Đoi-lơ |
| Thể loại | Truyện trinh thám |
| Nội dung chính | Thám tử Sơ-lốc Hôm cùng bác sĩ Oát-xơn điều tra vụ án về lời nguyền con chó quái vật ám dòng họ Ba-xcơ-vin; cuối cùng khám phá thủ phạm là một kẻ tham lam dàn dựng chuyện ma quái để chiếm gia tài. |
| Nhân vật chính | Thám tử Sơ-lốc Hôm — thông minh, quan sát tinh tường, suy luận sắc bén. |
| Chi tiết/yếu tố trinh thám | Vụ án bí ẩn, dấu vết hiện trường, quá trình suy luận lô-gic, lời giải bất ngờ ở cuối truyện. |
| Nghệ thuật | Cốt truyện li kì, tạo không khí hồi hộp; nghệ thuật xây dựng tình huống và nhân vật thám tử. |
| Cảm nghĩ của em | Em khâm phục khả năng suy luận của Sơ-lốc Hôm và học được cách quan sát, lập luận chặt chẽ từ các chi tiết nhỏ. |

b) Tìm đọc một số bài thơ sáu chữ, bảy chữ, tám chữ

Gợi ý văn bản có thể tìm đọc:
- Thơ sáu chữ: *Quê hương* (Đỗ Trung Quân – "Quê hương là chùm khế ngọt"), *Nếu mai em về Chiêm Hóa* (Mai Liễu)…
- Thơ bảy chữ: *Bánh trôi nước* (Hồ Xuân Hương), *Tràng giang* (Huy Cận), *Đây thôn Vĩ Dạ* (Hàn Mặc Tử)…
- Thơ tám chữ: *Nhớ rừng* (Thế Lữ), *Quê hương* (Tế Hanh), *Nhớ con sông quê hương* (Tế Hanh)…

(Lưu ý phân biệt: *Ông đồ* – Vũ Đình Liên là thơ năm chữ; *Khi con tu hú* – Tố Hữu viết theo thể lục bát 6–8, nên không dùng cho bài tập này.)

Mẫu một trang nhật kí đọc sách:

| Mục | Nội dung ghi chép |
|---|---|
| Nhan đề | *Quê hương* |
| Tác giả | Tế Hanh |
| Thể loại | Thơ tám chữ |
| Số chữ/dòng | Mỗi dòng 8 tiếng |
| Nội dung chính | Bài thơ vẽ lại bức tranh làng chài ven biển và cảnh đoàn thuyền ra khơi, trở về; thể hiện nỗi nhớ quê hương tha thiết của tác giả. |
| Hình ảnh ấn tượng | "Cánh buồm giương to như mảnh hồn làng", hình ảnh con thuyền, người dân chài khỏe khoắn. |
| Nghệ thuật | Thể thơ tám chữ nhịp nhàng; so sánh, nhân hóa độc đáo; ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc. |
| Cảm nghĩ của em | Bài thơ khơi dậy trong em tình yêu và niềm tự hào về quê hương, gợi nhớ những hình ảnh thân thuộc nơi mình sinh ra. |

Lưu ý khi làm bài: Em cần đọc thật, ghi chép trung thực theo cảm nhận của bản thân; mỗi văn bản một trang nhật kí; chú ý nhận diện đúng đặc điểm thể loại (yếu tố trinh thám: vụ án – suy luận – giải mã; thơ sáu/bảy/tám chữ: đếm số tiếng mỗi dòng để xác định).

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.