Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập một

Giải Câu hỏi trang 85 SGK Ngữ văn 12

Viết bài văn nghị luận về một vấn đề liên quan đến tuổi trẻ   Gợi ý trả lời

Đề bài

Bài viết triển khai mấy luận điểm? Cách phối hợp giữa lí lẽ và bằng chứng được thể hiện như thế nào ở từng luận điểm?
(văn bản: Giá trị của tuổi trẻ - Nguyễn Lân Dũng (báo Đại đoàn kết, ngày 17/3/2023))

Gợi ý trả lời

## Trả lời câu hỏi (trang 85)

### a) Bài viết triển khai mấy luận điểm?

Văn bản *Giá trị của tuổi trẻ* (Nguyễn Lân Dũng) được tổ chức chặt chẽ theo bố cục ba phần (mở – thân – kết). Phần thân bài triển khai hai luận điểm chính:

- Luận điểm 1: Tuổi trẻ là quãng đời đẹp đẽ, quý giá nhất của mỗi con người — thời kì giàu sức khỏe, nhiệt huyết, khát vọng và khả năng sáng tạo.
- Luận điểm 2: Chính vì quý giá nên tuổi trẻ cần được trân trọng, sử dụng đúng cách; mỗi người trẻ phải biết học tập, rèn luyện, cống hiến để tuổi trẻ thật sự có *giá trị*, không trôi qua vô ích.

→ Hai luận điểm có quan hệ chặt chẽ: luận điểm 1 khẳng định giá trị tự thân của tuổi trẻ, luận điểm 2 nêu cách làm cho giá trị ấy trở thành hiện thực, tức là chuyển từ nhận thức sang hành động. Nhờ đó mạch nghị luận đi từ *nhận diện vấn đề* đến *đề xuất thái độ, hành động*, bảo đảm tính thuyết phục và hướng tới người đọc trẻ tuổi.

###

b) Cách phối hợp giữa lí lẽ và bằng chứng ở từng luận điểm

Ở cả hai luận điểm, tác giả đều theo một cách phối hợp nhất quán: nêu lí lẽ trước để định hướng tư tưởng, rồi đưa bằng chứng (dẫn chứng thực tế, số liệu, tấm gương, câu nói nổi tiếng) để soi sáng và làm cho lí lẽ trở nên cụ thể, đáng tin. Cụ thể:

• Ở luận điểm 1 (tuổi trẻ là quãng đời quý giá nhất):
- *Lí lẽ:* tuổi trẻ là thời kì sung sức nhất về thể chất và tinh thần, có thời gian, có ước mơ, dám nghĩ dám làm, ít bị ràng buộc — nên đây là "vốn quý" mà không giai đoạn nào khác có được.
- *Bằng chứng:* tác giả dẫn những tấm gương người trẻ thành công, những câu danh ngôn, nhận định về tuổi trẻ cùng các dẫn chứng đời sống để chứng minh rằng nhiều thành tựu lớn được tạo nên ngay trong tuổi trẻ.
- *Tác dụng của sự phối hợp:* lí lẽ nêu bản chất, bằng chứng chứng thực → người đọc vừa hiểu vì sao tuổi trẻ quý, vừa thấy điều đó là sự thật chứ không phải lời nói suông.

• Ở luận điểm 2 (phải biết trân trọng và làm cho tuổi trẻ có giá trị):
- *Lí lẽ:* tuổi trẻ qua đi không trở lại; nếu lãng phí vào những điều vô bổ thì tuổi trẻ mất giá trị, vì vậy cần học tập, rèn luyện nhân cách, lao động và cống hiến.
- *Bằng chứng:* tác giả dẫn những dẫn chứng tương phản (người biết tận dụng tuổi trẻ để thành công / người để tuổi trẻ trôi qua uổng phí) cùng lời khuyên, kinh nghiệm cụ thể dành cho người trẻ.
- *Tác dụng của sự phối hợp:* bằng chứng đời sống làm cho lời khuyên trở nên thiết thực, giàu sức cảnh tỉnh và động viên, khiến luận điểm không rơi vào giáo huấn khô khan.

• Nhận xét chung: Lí lẽ và bằng chứng được đan xen, bổ trợ lẫn nhau — lí lẽ giữ vai trò *dẫn dắt, khái quát*; bằng chứng giữ vai trò *minh họa, kiểm chứng*. Bằng chứng đa dạng (tấm gương, danh ngôn, thực tế đời sống) và luôn gắn khít với lí lẽ, nhờ vậy bài viết vừa chặt chẽ về lập luận, vừa sinh động, gần gũi, có sức thuyết phục cao đối với bạn đọc trẻ.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.