Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập hai

Giải Câu 5 trang 46 SGK Ngữ văn 12

Nghệ thuật băm thịt gà (Ngô Tất Tố)   Gợi ý trả lời

Đề bài

Chỉ ra và phân tích những yếu tố tạo nên giọng điệu của bài phóng sự.
(văn bản: Nghệ thuật băm thịt gà (Ngô Tất Tố))

Gợi ý trả lời

Giọng điệu chủ đạo của bài phóng sự: giọng trào phúng, mỉa mai – châm biếm. Ngô Tất Tố kể chuyện với vẻ ngoài khách quan, điềm tĩnh, nhưng bên trong ẩn một nụ cười phê phán sâu cay đối với hủ tục chia phần ở chốn đình trung. Có thể chỉ ra và phân tích những yếu tố tạo nên giọng điệu ấy như sau:

a) Nghệ thuật "nâng cấp" một việc tầm thường bằng những từ ngữ trang trọng (lối nói ngược, phóng đại)

- Nhan đề và cách gọi: việc băm, chặt một con gà – vốn chỉ là thao tác bếp núc – được gọi là "nghệ thuật", thao tác của anh mõ được nhìn như "tài nghệ", như một màn biểu diễn công phu. Dùng từ ngữ lớn lao, trang trọng để nói về một việc nhỏ nhặt, lố bịch → tạo sự tương phản gây cười, đó là chất mỉa mai.
- Nhờ cách "nói quá lên", tác giả biến cái tầm thường thành cái "long trọng" giả tạo, qua đó bóc trần sự lố bịch của chính hủ tục.

b) Miêu tả tỉ mỉ, chính xác đến từng chi tiết, con số

- Tác giả quan sát và ghi lại từng động tác của anh mõ: cách lọc, cách lạng, cách băm sao cho mỗi miếng "đều tăm tắp", không miếng nào to hơn miếng nào; rồi tính toán chi li số miếng (một con gà băm ra tới hàng chục, gần trăm miếng) để chia vừa khít các "suất" theo ngôi thứ.
- Chính sự tỉ mỉ, chính xác như một "phép tính" ấy làm nổi bật sự chi li, nhỏ nhen, keo kiệt của tục chia phần → tiếng cười bật ra từ chỗ con người ta cầu kỳ, công phu cho một chuyện chẳng đáng.

c) Thủ pháp tương phản

- Tương phản giữa hình thức long trọng (không khí đình đám, ngôi thứ, lệ làng) với nội dung nhỏ nhen (tranh nhau từng miếng thịt gà).
- Tương phản giữa cái "tài nghệ" điêu luyện của anh mõ với bản chất lạc hậu, vô nghĩa của hủ tục. Sự tương phản này khiến đối tượng tự phơi bày sự kệch cỡm của nó.

d) Giọng kể của người trần thuật: khách quan bề ngoài, kín đáo thái độ bên trong

- Người kể (ngôi thứ nhất, người chứng kiến) giữ vẻ bình thản, như chỉ ghi chép lại điều mắt thấy tai nghe, ít bình luận trực tiếp. Nhưng việc chọn lọc những chi tiết "đắt", việc xếp đặt lời kể đã hé lộ cái nhìn giễu cợt, phê phán.
- Chính sự "giấu mình" ấy làm cho tiếng cười thêm thâm trầm, sắc bén: tác giả để sự thật tự nói lên tính chất đáng cười, đáng phê phán của nó.

e) Ngôn ngữ, cách dùng từ và biện pháp tu từ

- Dùng nhiều động từ, so sánh, ví von sinh động để tả thao tác (nhanh, gọn, khéo như làm xiếc), kết hợp từ ngữ gợi hình, gợi hài.
- Xen những nhận xét tưởng như khen ngợi nhưng thực chất là giễu (lối khen để chê), tạo sắc thái hài hước, mỉa mai đặc trưng của phóng sự Ngô Tất Tố.

Tác dụng: Những yếu tố trên hòa quyện tạo nên giọng điệu trào phúng vừa dí dỏm vừa thâm thúy, qua đó Ngô Tất Tố phê phán hủ tục ngôi thứ, tục chia phần cỗ bàn nặng nề nơi làng quê, đồng thời bộc lộ thái độ xót xa trước sự tha hóa và những nhiêu khê trói buộc người nông dân xưa – đúng tinh thần hiện thực phê phán của "Việc làng".

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.