Sách giáo khoa Ngữ văn 12 Tập hai

Giải Bài 4 trang 52 SGK Ngữ văn 12

Thực hành tiếng Việt: Ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật   Gợi ý trả lời

Đề bài

Trên thực tế, xuất hiện nhiều tình huống giao tiếp có sự chuyển đổi từ ngôn ngữ trang trọng sang ngôn ngữ thân mật hoặc ngược lại nhằm:
a. Thể hiện sự thay đổi trong quan hệ giao tiếp giữa người nói (viết) với người nghe (đọc).
b. Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm hoặc để gây cười.
Tìm và phân tích một số ví dụ có thể minh hoạ cho các mục đích chuyển đổi phong cách ngôn ngữ nói trên.

Gợi ý trả lời

Mở đầu: Sự chuyển đổi giữa ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật (hoặc ngược lại) là hiện tượng phổ biến trong giao tiếp. Mỗi sự chuyển đổi đều gắn với một dụng ý nhất định. Dưới đây là một số ví dụ minh hoạ cho hai mục đích nêu ở đề bài.

a) Chuyển đổi nhằm thể hiện sự thay đổi trong quan hệ giao tiếp giữa người nói (viết) với người nghe (đọc)

*Ví dụ 1*: Trong một cuộc họp cơ quan, hai đồng nghiệp xưng hô trang trọng: "Thưa anh, kính mong anh xem xét và cho ý kiến về bản đề xuất này." Nhưng khi tan họp, gặp nhau ở hành lang, một người nói: "Này, trưa nay đi làm vài cốc không ông?"

→ *Phân tích*: Ở tình huống đầu, không gian công sở trang trọng, quan hệ công việc đòi hỏi lối nói lịch sự, có kính ngữ ("thưa", "kính mong", "cho ý kiến"), xưng hô "anh". Khi rời khỏi khung cảnh ấy, quan hệ trở về đời thường, thân tình, nên ngôn ngữ chuyển sang thân mật: xưng hô "ông", dùng khẩu ngữ ("này", "vài cốc"). Việc chuyển đổi cho thấy quan hệ giữa hai người có hai lớp: đồng nghiệp (trang trọng) và bạn bè (thân mật); đồng thời đánh dấu sự dịch chuyển không gian, hoàn cảnh giao tiếp.

*Ví dụ 2*: Một học sinh viết thư cho thầy giáo cũ, mở đầu trang trọng: "Kính thưa thầy, nhân ngày Nhà giáo Việt Nam, em xin kính chúc thầy dồi dào sức khoẻ." Nhưng ở đoạn sau, khi nhắc kỉ niệm, em viết: "Thầy còn nhớ cái hôm cả lớp trốn học đi đá bóng bị thầy bắt được không ạ? Vui ơi là vui!"

→ *Phân tích*: Sự chuyển từ giọng điệu trang trọng (kính ngữ, chúc tụng theo khuôn mẫu) sang giọng thân mật (khẩu ngữ "cái hôm", cảm thán "vui ơi là vui") thể hiện quan hệ thầy – trò không chỉ có khoảng cách tôn kính mà còn gần gũi, thân thiết như người thân. Việc đổi phong cách làm quan hệ trở nên ấm áp, chân tình hơn.

b) Chuyển đổi nhằm thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm hoặc để gây cười

*Ví dụ 1*: Khi thấy một người bạn thân vốn hay luộm thuộm bỗng ăn mặc chỉnh tề, ta nói: "Ôi, xin trân trọng kính chào quý ngài! Hôm nay quý ngài rồng đến nhà tôm có việc gì ạ?"

→ *Phân tích*: Giữa quan hệ bạn bè thân mật, người nói cố tình dùng ngôn ngữ cực kì trang trọng, khách sáo ("xin trân trọng kính chào", "quý ngài", "rồng đến nhà tôm"). Sự lệch chuẩn giữa quan hệ (thân mật) và lối nói (trang trọng quá mức) tạo ra hiệu quả đùa vui, trêu chọc nhẹ nhàng, khiến không khí giao tiếp hài hước.

*Ví dụ 2*: Trước một người hay khoe khoang, nói nhiều mà làm chẳng bao nhiêu, người ta mỉa mai: "Vâng, xin bái phục đại nhân! Tài năng của ngài quả là có một không hai, cổ kim hiếm thấy!"

→ *Phân tích*: Người nói dùng những từ ngữ sang trọng, tôn kính ("bái phục", "đại nhân", "ngài", "cổ kim hiếm thấy") nhưng dụng ý thực chất ngược lại nội dung lời nói – không phải ca ngợi mà là châm biếm, chế giễu thói khoác lác. Chính sự tương phản giữa hình thức trang trọng và nội dung mỉa mai tạo nên sắc thái châm biếm sắc sảo.

Kết luận: Qua các ví dụ trên, có thể thấy việc chuyển đổi giữa ngôn ngữ trang trọng và ngôn ngữ thân mật không ngẫu nhiên mà luôn phục vụ một dụng ý giao tiếp: hoặc phản ánh sự thay đổi trong quan hệ, hoàn cảnh giao tiếp, hoặc tạo sắc thái mỉa mai, châm biếm, gây cười. Người sử dụng ngôn ngữ cần nhận biết và vận dụng linh hoạt sự chuyển đổi này để đạt hiệu quả giao tiếp mong muốn.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.