Sách giáo khoa Hoá học 12

Giải Câu hỏi 5 trang 73 SGK Hoá học 12

Bài 15. Thế điện cực và nguồn điện hoá học   Đã kiểm chéo

Đề bài

Dựa vào giá trị thế điện cực chuẩn ở Bảng 15.1, hãy viết phương trình hoá học của phản ứng xảy ra giữa các cặp oxi hoá – khử sau:

a) $Ni^{2+}/Ni$ và $2H^{+}/H_2$;

b) $Fe^{2+}/Fe$ và $Cu^{2+}/Cu$;

c) $Zn^{2+}/Zn$ và $Au^{3+}/Au$.

Lời giải

Giá trị thế điện cực chuẩn (Bảng 15.1):

$E^{o}_{Zn^{2+}/Zn} = -0,763\ V$; $E^{o}_{Fe^{2+}/Fe} = -0,440\ V$; $E^{o}_{Ni^{2+}/Ni} = -0,257\ V$; $E^{o}_{2H^{+}/H_2} = 0,000\ V$; $E^{o}_{Cu^{2+}/Cu} = +0,340\ V$; $E^{o}_{Au^{3+}/Au} = +1,520\ V$.

Quy tắc: Dạng oxi hoá (cation) của cặp có thế điện cực chuẩn lớn hơn sẽ oxi hoá dạng khử (kim loại) của cặp có thế điện cực chuẩn nhỏ hơn.

a) Cặp $Ni^{2+}/Ni$ ($-0,257\ V$) và $2H^{+}/H_2$ ($0,000\ V$).

Vì $E^{o}_{2H^{+}/H_2} = 0,000\ V > E^{o}_{Ni^{2+}/Ni} = -0,257\ V$ nên $H^{+}$ oxi hoá $Ni$:

$$Ni + 2H^{+} \rightarrow Ni^{2+} + H_2\uparrow$$

b) Cặp $Fe^{2+}/Fe$ ($-0,440\ V$) và $Cu^{2+}/Cu$ ($+0,340\ V$).

Vì $E^{o}_{Cu^{2+}/Cu} = +0,340\ V > E^{o}_{Fe^{2+}/Fe} = -0,440\ V$ nên $Cu^{2+}$ oxi hoá $Fe$:

$$Fe + Cu^{2+} \rightarrow Fe^{2+} + Cu$$

c) Cặp $Zn^{2+}/Zn$ ($-0,763\ V$) và $Au^{3+}/Au$ ($+1,520\ V$).

Vì $E^{o}_{Au^{3+}/Au} = +1,520\ V > E^{o}_{Zn^{2+}/Zn} = -0,763\ V$ nên $Au^{3+}$ oxi hoá $Zn$. Cân bằng số electron trao đổi ($Zn$ nhường 2e, $Au^{3+}$ nhận 3e, bội chung là 6):

$$3Zn + 2Au^{3+} \rightarrow 3Zn^{2+} + 2Au$$

Đáp số

$Ni + 2H^{+} \rightarrow Ni^{2+} + H_2\uparrow$$Fe + Cu^{2+} \rightarrow Fe^{2+} + Cu$$3Zn + 2Au^{3+} \rightarrow 3Zn^{2+} + 2Au$

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.