Sách giáo khoa Hoá học 12

Giải Câu hỏi 3 trang 46 SGK Hoá học 12

Bài 7. Amino acid và peptide   Đã kiểm chéo

Đề bài

Thuỷ phân không hoàn toàn tripeptide Val-Gly-Ala thu được các dipeptide nào? Viết phương trình hoá học minh hoạ phản ứng thuỷ phân hoàn toàn tripeptide này trong môi trường kiềm.

Lời giải

a) Các dipeptide thu được khi thuỷ phân không hoàn toàn Val-Gly-Ala

Tripeptide có trật tự liên kết peptide: Val – Gly – Ala.

Khi thuỷ phân không hoàn toàn, chỉ một số liên kết peptide bị cắt. Các dipeptide tạo thành phải gồm hai gốc α-amino acid kề nhau và giữ nguyên trật tự ban đầu:

- Cắt liên kết Gly–Ala, giữ liên kết Val–Gly → thu được Val-Gly
- Cắt liên kết Val–Gly, giữ liên kết Gly–Ala → thu được Gly-Ala

Vậy hai dipeptide thu được là Val-Gly và Gly-Ala.

(Không thể thu được Val-Ala, vì Val và Ala không kề nhau trong mạch; muốn có Val-Ala thì Gly phải bị tách ra và Val, Ala phải tạo liên kết mới — điều này không xảy ra khi thuỷ phân.)

b) Phương trình thuỷ phân hoàn toàn trong môi trường kiềm

Thuỷ phân hoàn toàn tripeptide cắt cả hai liên kết peptide, tạo ra 3 α-amino acid: valine, glycine và alanine. Trong môi trường kiềm (NaOH), ba nhóm –COOH của ba amino acid này được trung hoà thành muối natri. Mỗi liên kết peptide tiêu tốn 1 phân tử NaOH và nhóm –COOH đầu mạch tiêu tốn thêm 1 NaOH, tổng cộng 3 NaOH:

$$Val\text{-}Gly\text{-}Ala + 3NaOH \rightarrow \text{natri valinat} + \text{natri glyxinat} + \text{natri alaninat} + H_2O$$

Viết dạng công thức cấu tạo của các sản phẩm muối:

- Natri valinat: $(CH_3)_2CH\text{-}CH(NH_2)\text{-}COONa$
- Natri glyxinat: $H_2N\text{-}CH_2\text{-}COONa$
- Natri alaninat: $CH_3\text{-}CH(NH_2)\text{-}COONa$

Kiểm tra cân bằng: Công thức tripeptide là $C_{10}H_{19}N_3O_4$.

- Vế trái: $C_{10}H_{19}N_3O_4 + 3NaOH = C_{10}H_{22}N_3O_7Na_3$
- Vế phải: $C_5H_{10}NO_2Na + C_2H_4NO_2Na + C_3H_6NO_2Na + H_2O = C_{10}H_{22}N_3O_7Na_3$

Hai vế khớp nhau (C: 10 = 10; H: 22 = 22; N: 3 = 3; O: 7 = 7; Na: 3 = 3) → phương trình đã cân bằng.

Đáp số

Hai dipeptide: Val-Gly và Gly-AlaVal-Gly-Ala + 3NaOH → natri valinat + natri glyxinat + natri alaninat + H₂O

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.