Giải Bài 1 trang 45 SBT Tiếng Anh 5
Đề bài
Match and read aloud.
1. Where were you
2. My sister was
3. What did you
4. They watched
a. at the campsite.
b. the fish at the aquarium.
c. yesterday?
d. do on Saturday?
Gợi ý trả lời
Match and read aloud — Nối mỗi vế ở cột trái với vế ở cột phải để tạo thành câu đúng về ngữ pháp và nghĩa, rồi đọc to.
a) 1 – c: *Where were you yesterday?*
→ "Where were you...?" là câu hỏi về nơi chốn ở quá khứ (dùng *were*), ghép với trạng từ thời gian yesterday? → "Hôm qua bạn đã ở đâu?"
b) 2 – a: *My sister was at the campsite.*
→ "My sister was..." (động từ *to be* quá khứ số ít *was*) cần một trạng ngữ chỉ nơi chốn, ghép với at the campsite. → "Chị tôi đã ở khu cắm trại."
c) 3 – d: *What did you do on Saturday?*
→ "What did you..." là câu hỏi quá khứ với trợ động từ *did*, theo sau là động từ nguyên thể do on Saturday? → "Bạn đã làm gì vào thứ Bảy?"
d) 4 – b: *They watched the fish at the aquarium.*
→ "They watched..." (động từ *watch* quá khứ) cần tân ngữ, ghép với the fish at the aquarium. → "Họ đã ngắm cá ở thủy cung."
Kiểm tra lại: Mỗi phương án a, b, c, d được dùng đúng một lần (c, a, d,
b) — không trùng, không thiếu; tất cả câu đều đúng ngữ pháp thì quá khứ.
Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.