Chuyên đề học tập Công nghệ 12

Giải Vận dụng trang 37 Chuyên đề Công nghệ 12

Bài 9. Ứng dụng công nghệ sinh học trong nuôi thuỷ sản   Gợi ý trả lời

Đề bài

Hãy đề xuất một số loại chế phẩm vi sinh vật phù hợp để xử lí môi trường nước nuôi một loài động vật thuỷ sản phổ biến ở địa phương em.

Gợi ý trả lời

Lưu ý: Đây là câu hỏi vận dụng mang tính thực tiễn, lời giải dưới đây chọn một loài thuỷ sản phổ biến ở địa phương (tôm thẻ chân trắng — nuôi phổ biến ở vùng ven biển) làm ví dụ. Em có thể thay bằng loài nuôi phổ biến ở địa phương mình (cá tra, cá rô phi, tôm sú…) và vận dụng cách làm tương tự.

a) Chọn đối tượng và phân tích đặc điểm môi trường nước nuôi

Đối tượng chọn: tôm thẻ chân trắng nuôi trong ao (hình thức thâm canh/bán thâm canh).

Trong quá trình nuôi, môi trường nước ao thường gặp các vấn đề:
- Dư thừa thức ăn, chất thải của tôm và xác tảo tích tụ ở đáy ao làm nước bẩn, sinh khí độc (NH₃, H₂S, NO₂⁻).
- Hàm lượng chất hữu cơ cao làm giảm oxygen hoà tan, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh (nhất là *Vibrio*) phát triển.
- Tảo phát triển quá mức gây hiện tượng nước "nở hoa", biến động pH và oxygen.

→ Vì vậy cần chọn chế phẩm vi sinh vật có khả năng phân giải chất hữu cơ, khử khí độc và cạnh tranh, ức chế vi khuẩn gây bệnh.

b) Đề xuất một số loại chế phẩm vi sinh vật phù hợp

1. Chế phẩm chứa vi khuẩn *Bacillus* (Bacillus subtilis, B. licheniformis…): tiết enzyme phân giải mạnh chất hữu cơ dư thừa và mùn bã đáy ao, làm sạch nền đáy, giảm độ nhớt và mùi hôi của nước; đồng thời cạnh tranh dinh dưỡng, nơi sống và ức chế vi khuẩn *Vibrio* gây bệnh cho tôm.

2. Chế phẩm chứa nhóm vi khuẩn nitrate hoá (*Nitrosomonas*, *Nitrobacter*): chuyển hoá NH₃/NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻, giúp khử khí độc amonia và nitrite, giữ các chỉ tiêu này ở ngưỡng an toàn cho tôm.

3. Chế phẩm chứa vi khuẩn quang hợp (*Rhodopseudomonas*, nhóm vi khuẩn tía không lưu huỳnh): hấp thu và phân giải H₂S, NH₃ và chất hữu cơ hoà tan, làm trong nước, ổn định màu nước và giảm khí độc ở tầng đáy.

4. Chế phẩm men vi sinh đường ruột (probiotic trộn vào thức ăn — *Lactobacillus*, *Bacillus*, nấm men *Saccharomyces*): bổ sung vi sinh vật có lợi cho đường ruột tôm, giúp tiêu hoá tốt, giảm lượng chất thải ra môi trường, gián tiếp làm sạch nước.

c) Cách sử dụng để đạt hiệu quả

- Pha/ủ (kích hoạt) chế phẩm với nước sạch, có bổ sung mật rỉ đường và sục khí theo hướng dẫn để nhân sinh khối trước khi tạt xuống ao.
- Định kì đưa chế phẩm xuống ao (ví dụ 7–10 ngày/lần hoặc theo khuyến cáo nhà sản xuất), tạt vào lúc trời nắng (khoảng 8–10 giờ sáng) khi oxygen cao để vi sinh vật hoạt động tốt.
- Không dùng đồng thời hoặc ngay sau khi dùng hoá chất diệt khuẩn/kháng sinh vì sẽ tiêu diệt vi sinh vật có lợi; nên cách nhau vài ngày.
- Kết hợp quản lí thức ăn, quạt nước tăng oxygen và theo dõi các chỉ tiêu (pH, NH₃, NO₂⁻, oxygen) để điều chỉnh liều dùng.

→ Việc sử dụng hợp lí các chế phẩm vi sinh vật trên giúp xử lí, cải thiện và ổn định môi trường nước ao nuôi tôm theo hướng an toàn sinh học, hạn chế dịch bệnh và giảm ô nhiễm, phù hợp với định hướng nuôi thuỷ sản bền vững.

Lời giải do Thư viện nhà trường biên soạn, giải và kiểm chéo độc lập theo SGK 2026-2027.