Chuyên đề Ngữ pháp câu hỏi đuôi môn Tiếng Anh lớp 12 chi tiết

Chuyên đề Ngữ pháp câu hỏi đuôi môn Tiếng Anh lớp 12 chi tiết

Nguồn: onluyen.vn

Báo tài liệu không phù hợp

Xem trước nội dung

QUESTION TAG (Câu hỏi đuôi)

Câu hỏi đuôi gồm có hai phần: câu nói (statement) và phần đuôi (tag)

I/. Quy tắc chung: - Câu nói và phần đuôi luôn ở dạng đối nhau

Ex: The children are playing in the yard, aren’t they? They can’t swim, can they?

1. Chủ từ của câu nói là đại từ, ta lặp lại đại từ này

Ex: She is a doctor, isn’t she? 2. Chủ từ là danh từ, ta dùng đại từ tương ứng thay thế

Ex: People speak English all over the world, don’t they? 3. Đại từ bất định nothing, everything: được thay bằng “it”

Ex: Everything is ready, isn’t it? 4. Các đại từ no one, nobody, someone, somebody, everyone, everybody, anyone, anybody:

được thay bằng “they” Ex: Someone called me last night, didn’t they? 5. Đại từ this / that được thay bằng “it”; these / those được thay bằng “they”

Ex: That is his car, isn’t it? These are your new shoes, aren’t they?

6. “There” trong cấu trúc “there + be” được dùng lại ở phần đuôi

Ex: There aren’t any students in the classroom, are there? 7. Câu nói có trợ động từ (will / can / shall / should / is / are …): trợ động từ được lặp lại ở phần đuôi

Ex: You will come early, won’t you? 8. Câu nói không có trợ động từ: trợ động từ do / does / did được dùng ở phần đuôi

Ex: It rained yesterday, didn’t it? She works in a restaurant, doesn’t she?

9. Câu nói có chứa các từ phủ định (never, seldom, rarely, hardly, …) thì phần đuôi khẳng định

Ex: He never comes late, does he?

Note: Động từ trong phần đuôi ở phủ định thì luôn được viết ở dạng rút gọn.

Statement, tag?

Câu nói khẳng định, đuôi phủ định ?

Câu nói phủ định, đuôi khẳng định ?

II/. Một số trường hợp đặc biệt:

10. Phần đuôi của I AM là AREN’T I

Ex: I am writing a letter, aren’t I? 11. Phần đuôi của Let’s là SHALL WE

Ex: Let’s go out tonight, shall we? 12. Câu mệnh lệnh khẳng định:

+ dùng phần đuôi WON’T YOU để diễn tả lời mời + dùng phần đuôi WILL / WOULD / CAN / CAN’T YOU để diễn tả lời yêu cầu lịch sự Ex: Have a piece of cake, won’t you? Close the door, will you?

13. Câu mệnh lệnh phủ định: dùng phần đuôi WILL YOU để diễn tả lời yêu cầu lịch sự

Ex: Please don’t smoke here, will you? 14. - Phần đuôi của ought to là SHOULDN’T/ OUGHTN’T

Ex: She ought to do exercise every morning, shouldn’t she?

15. Câu đầu có “I + các động từ sau: think, believe, suppose, figure, assume, fancy, imagine, reckon,

expect, seem, feel + mệnh đề phụ”, Lấy mệnh đề phụ làm câu hỏi đuôi. Ex: I think he will come here, won’t he? Ex: I don’t believe Mary can do it, can she? ( lưu ý MĐ chính có not thì vẫn tính như ở MĐ phụ) -Cùng mẫu này nhưng nếu chủ từ không phải là “I” thì lại dùng mệnh đề đầu làm câu hỏi đuôi. Ex:She thinks he will come, doesn’t she

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.