Tuyển tập đề thi vào môn Toán sở GD ĐT thành phố Hà Nội (1988 2023)

Tuyển tập đề thi vào môn Toán sở GD ĐT thành phố Hà Nội (1988 2023)

Nguồn: sytu.vn

Báo tài liệu không phù hợp
Nội dung Tuyển tập đề thi vào môn Toán sở GD ĐT thành phố Hà Nội (1988 2023) Bản PDF - Nội dung bài viết Tuyển tập đề thi vào môn Toán sở GD ĐT thành phố Hà Nội (1988 2023) Tuyển tập đề thi vào môn Toán sở GD ĐT thành phố Hà Nội (1988 2023) Tài liệu này bao gồm 89 trang, được biên soạn bởi thầy giáo Bùi Quốc Hoàn. Đây là tuyển tập các đề thi chính thức tuyển sinh vào lớp 10 (cả hệ phổ thông và hệ chuyên) môn Toán của sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Hà Nội từ năm 1988 đến năm 2023. Trước hết, chúng tôi xin gửi lời chào đến các thầy giáo, cô giáo và các bạn học sinh. Trên tay các thầy giáo, cô giáo và các bạn học sinh đang có tài liệu tuyển tập các đề thi vào lớp 10 (cả hệ phổ thông và hệ chuyên) của thành phố Hà Nội từ năm học 1988 – 1989 đến năm học 2022 – 2023. Tài liệu này được soạn thảo theo chuẩn LATEX với sự hỗ trợ từ nhóm Toán và LATEX. Cấu trúc gói đề thi ex_test của tác giả Trần Anh Tuấn, Đại học Thương Mại đã được áp dụng vào quá trình biên tập tài liệu này. Quá trình biên tập tài liệu này đã dựa vào đề thi được chia sẻ trên mạng bởi các thầy giáo, cô giáo. Tuy nhiên, không tránh khỏi những sơ xuất do tài liệu gốc không rõ nguồn gốc. Chúng tôi rất mong được sự thông cảm từ phía các thầy giáo, cô giáo. Nếu trong tài liệu có đề thi bị thiếu hoặc có sai sót, chúng tôi rất hoan nghênh sự góp ý từ phía các thầy giáo, cô giáo thông qua địa chỉ Email: [địa chỉ Email của tác giả].

Xem trước nội dung

Mục lục

1 ĐỀTHI VÀO HỆPHỔTHÔNG 4

1 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1988 - 1989 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5

2 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1989 - 1990 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 6

3 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1990 - 1991 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 7

4 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1991 - 1992 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 8

5 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1992 - 1993 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 9

6 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1993 - 1994 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 10

7 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1994 - 1995 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 11

8 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1995 - 1996 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 12

9 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1995 - 1996 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 13

10 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1996 - 1997 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 14

11 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1996 - 1997 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 15

12 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1997 - 1998 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 16

13 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1997 - 1998 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 17

14 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1998 - 1999 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 18

15 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 1999 - 2000 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 19

16 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2000 - 2001 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 20

17 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2002 - 2003 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 21

18 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2003 - 2004 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 22

19 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2004 - 2005 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 23

20 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2005 - 2006 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 24

21 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2006 - 2007 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 25

22 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2007 - 2008 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 26

23 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2008 - 2009 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 27

24 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2009 - 2010 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 28

25 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2010 - 2011 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 29

26 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2011 - 2012 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 30

27 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2012 - 2013 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 31

28 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2013 - 2014 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 32

29 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2014 - 2015 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 33

30 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2015 - 2016 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 34

31 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2016 - 2017 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 35

32 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2017 - 2018 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 36

33 SởGiáo dục và Đào tạo Hà Nội, năm học 2018 - 2019 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 37

1

Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.