Đề cương ôn thi giữa kì 1 lớp 8 I. Vocabulary and pronunciation
Unit 1, Unit 2, Unit 3.
II. Grammar
Unit 1: VERBS OF LIKING/ DISLIKING + GERUNDS/ TO INFINITIVES
(Động từ chỉ sự yêu thích/ không thích + V-ing/ to V)
- Một số động từ chỉ sự yêu thích và không yêu thích có thể chỉ được theo sau bởi V-ing: adore (ngưỡng
mộ), enjoy (yêu thích), fancy (đam mê), mind (ngại/ phiền lòng), dislike (không thích), detest (căm ghét)
Ví dụ:
1. They adore eating ice cream. (Họ cực thích ăn kem.)
2. We enjoy playing basketball. (Chúng tôi thích chơi bóng rổ.)
3. Do you fancy making crafts? (Cậu thích làm đồ thủ công không?)
4. I don't mind cooking. (Tôi không phiền việc nấu nướng.)
5. Does he dislike swimming? (Có phải anh ấy không thích bơi lội không?)
6. I detest doing housework. (Tôi căm ghét làm việc nhà.)
- Một số được theo sau bởi cả V-ing và to V: like (thích), love (yêu thích), hate (ghét), prefer (thích
hơn)
Ví dụ:
7. I like skateboarding/ to skateboard in my free time. (Tớ thích trượt ván trong thời gian rảnh.)
8. She loves training / to train her dog. (Cô ấy yêu thích huấn luyện chú cún cưng.)
9. He hates eating out / to eat out. (Anh ta ghét việc ăn ngoài hàng quán.)
10. My mother prefers going / to go jogging. (Mẹ tôi thích đi bộ hơn.)
Ngoài ra còn 1 số cách để diễn đạt về cái mình thích:
1 – be fond of (adj): yêu thích
2 – be keen on (adj): thích
3 – be interested in (adj): có hứng thú với
4 – be crazy about (adj): say mê ai/ cái gì
5 – be into (adj): thích điều gì
Unit 2: COMPARATIVE ADVERBS (So sánh hơn của trạng từ)
- Hầu hết các trạng từ (thường nhiều hơn hai âm tiết), chúng ta hình thành dạng so sánh hơn bằng cách thêm
“more”: S + V + more + trạng từ dài
Ví dụ: slowly (chậm) -> more slowly (chậm hơn)
carefully (cẩn thận) -> more carefully (cẩn thận hơn)
- Với những trạng từ có hình thức giống như tính từ như fast (nhanh), hard (khó/ chăm chỉ/ vất vả), soon
(sớm),… chúng ta hình thành dạng so sánh bằng cách thêm -ER: S + V + trạng từ ngắn - ER
Ví dụ: fast (nhanh) -> faster (nhanh hơn)
hard (chăm chỉ/ khó/ vất vả) -> harder (chăm chỉ/ khó/ vất vả hơn)
- Một số trạng từ bất quy tắc:
well (tốt) -> better (tốt hơn)
badly (kém) -> worse (kém hơn)
Unit 3: SIMPLE SENTENCES & COMPOUND SENTENCES (Câu đơn & câu ghép)
- Một câu đơn gồm một mệnh đề độc lập.
Ví dụ: Minh has some problems with his schoolwork.
(Minh có một số vấn đề với bài vở ở trường.)
- Một câu ghép bao gồm hai hay nhiều mệnh đề độc lập, và chúng được liên kết bởi:
+ từ nối: for (vì), and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy)
Ví dụ: Mai bought many books, for she likes reading.
(Mai mua nhiều sách vì cô ấy thích đọc.)
+ một trạng từ liên kết: however (tuy nhiên), therefore (vì vậy), otherwise (ngược lại)
Ví dụ: Mark is hard-working; therefore, he usually gets high scores on exams.
-(Mark chăm chỉ; vì vậy; anh ấy thường đạt điểm cao trong các kì thi.)
III. Exercise Exercise 1. Find the word which has a different sound in the underlined part. 1. A. food B. foot C. hook D. wood
2. A. group B. should C. would D. could
3. A. fruit B. suit C. juice D. build
4. A. lose B. improve C. movie D. dove
5. A. pull B. lunar C. full D. put
6. A. apartment B. afraid C. nation D. banana
7. A. answer B. mother C. generous D. term
8. A. continue B. project C. compare D. control
9. A. uncle B. picture C. suggest D. surprise
10. A. famous B. dangerous C. journey D. anxious
11. A. group B. tour C. soup D. wound
12. A. leisure B. culture C. nature D. sure
13. A. zoo B. pool C. poor D. food
14. A. oil B. voice C. boil D. soft
15. A. sore B. destroy C. joy D. annoy
Exercise 2. Fill in a suitable preposition.
1. John is keen ______________ watching cartoons.
A. on B. in C. at D. off
2. I am not ______________ walking alone.
Trên đây là phần đầu tài liệu — bấm Đọc sách để xem đầy đủ.